Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 239
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4929ꪎ꪿ꪽ ꪹꪏꪸꪙsắn sễnrun runChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪜ ꪑꪰꪉ ꪎ꪿ꪽ ꪹꪏꪸꪙ: mới khỏi bệnh đi còn run run
#4930ꪎ꫁ꪽsẳnngắnhình ốngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪽ: mía gióng ngắn
#4931ꪎ꫁ꪽsẳn—Chưa xác định—
#4932ꪎ꫁ꪽsẳnkhẩn, gấpChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪼꪜ ꪼꪈ: việc khẩn phải đi ngay
#4933ꪎ꫁ꪽ ꪊꪺꪙsẳn chuồncấp thiết, khẩn cấpChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪊꪺꪙ: công việc cấp thiết
#4934ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙsẳn kìnnóng ănChưa xác định
* ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪜꪀ ꪣꪳ: nóng ăn quá bỏng tay
#4935ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫsẳn fạovội vã, nóng vội, hấp tấpChưa xác định
ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ: vội vã quá hỏng việc
#4936ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫsẳn fạocập rậpChưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ: đi làm cập rập
#4937ꪏ꪿ꪽsănrungChưa xác định
ꪏ꪿ꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: rung cành cây
#4938ꪏ꪿ꪽsăngiũđộng vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪏ꪿ꪽ ꪶꪄꪙ: gà giũ lông
#4939ꪏ꪿ꪽ ꪄꪱsăn khàrung đùiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪽ ꪄꪱ: ngồi rung đùi
#4940ꪏ꪿ꪽ ꪶꪔsăn tồrung mìnhChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪏ꪿ꪽ ꪶꪔ: rét rung mình
#4941ꪏ꫁ꪽsặn—Chưa xác định—
#4942ꪎꪰꪉsằnggìChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪉ: chẳng thấy gì
#4943ꪎꪰꪉsằngnấyChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪉ: bạ gì ăn nấy
#4944ꪎꪰꪉsằngnhốtChưa xác định
ꪎꪰꪉ ꪢꪴ: nhốt lợn
#4945ꪎꪰꪉsằnggiamChưa xác định
ꪎꪰꪉ ꪕꪴ: giam tù
#4946ꪎꪰ꪿ꪉsắnghỉ, xìChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ: hỉ mũi; xì mũi
#4947ꪎꪰ꪿ꪉsắngdặnChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪩꪴꪀ ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: dặn con rửa bát
#4948ꪎꪰ꪿ꪉsắngnhắnChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: nhắn bạn về chơi