Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 238
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4909ꪏꪾ ꪮꪲ꪿sẵm ícác côthân mậtChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪙꪱ ꪏꪾ ꪮꪲ꪿!: đi học đi các cô!
#4910ꪏꪾ ꪢ꫁ꪱꪥsẵm mảicác ôngthân mậtChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪣꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪡꪰꪉ ꪏꪾ ꪢ꫁ꪱꪥ ꪙꪲ꫁!: bảo nó không nghe các ông ạ!
#4911ꪏꪾ꪿sămdò, dò dẫmChưa xác định
ꪏꪾ꪿ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: dò đi từng bước
#4912ꪏꪾ꪿sămmiếtbằng chânChưa xác định
ꪏꪾ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: miết bờ ruộng
#4913ꪏꪾ꫁sặm—pyChưa xác định—
#4914ꪏꪾ꫁sặmnốtChưa xác định
ꪏꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: ăn nốt
#4915ꪏꪾ꫁sặmcốChưa xác định
* ꪏꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪝꪲ: cố cơm thì béo
#4916ꪏꪾ꫁sặmbồiChưa xác định
ꪏꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪁꪱꪚ ꪕ꪿ꪮꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿: bồi cho một gậy nữa
#4917ꪏꪾ꫁sặmcàngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪏꪾ꫁ ꪒꪲ: làm thế càng tốt
#4918ꪏꪾ꫁sặmtổChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪏꪾ꫁ ꪹꪎꪱ꪿ ꪋꪰ꪿ꪉ: làm thế tổ người ta ghét
#4919ꪏꪾ꫁ ꪹꪏꪸ꪿ꪉsặm sêng—Chưa xác định—
#4920ꪏꪾ꫁ ꪶꪏ꫁ꪀsặm sộcsừng sữngngười, trâu bòChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪤꪳꪙ ꪏꪾ꫁ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: người đứng sừng sững trước mặt
#4921ꪎꪽsằnthănChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: thịt thăn
#4922ꪎꪽsằnthânChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪎꪽ: năm mậu thân
#4923ꪎꪽsằnsống, lưngChưa xác định
ꪎꪽ ꪣꪲꪒ: sống dao
#4924ꪎꪽ ꪹꪥ꪿ꪉsằn dươngnhư thểvhChưa xác định
ꪎꪽ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪲꪫ: như thể gió bay
#4925ꪎꪽ ꪒꪰ꪿ꪉsằn đắng—Chưa xác định—
#4926ꪎꪽ ꪫꪽsằn vẵnthăm thẳmvhChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪎꪽ ꪫꪽ: rừng tiếp rừng thăm thẳm
#4927ꪎ꪿ꪽsắnrunChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪘꪱꪫ: rét run người
#4928ꪎ꪿ꪽ ꪎꪱꪥsắn sàirun rẩy, kinh hoàngvhChưa xác định—