Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 222
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4589ꪹꪋ꫁ ꪹꪤꪷꪙchựa dờntộc ngườiChưa xác định—
#4590ꪹꪋ꫁ ꪹꪤꪸꪙchựa dền—Chưa xác định—
#4591ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫchựa nẽodòng giốngChưa xác định
ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: dòng giống cha ông
#4592ꪹꪋ꫁ ꪡꪽchựa fẵngiống máChưa xác định—
#4593ꪹꪋ꫁ ꪡꪽchựa fẵngiống nòiChưa xác định—
#4594ꪹꪋ꫁ ꪎꪱꪥchựa sài—Chưa xác định—
#4595ꪊꪳ꪿ꪀchứcchứcChưa xác định
ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: có chức có quyền
#4596ꪋꪳ꫁ꪀchựctrựcChưa xác định
ꪧꪕꪳ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ: trực đêm
#4597ꪋꪳ꫁ꪀchựcchựcChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ ꪀꪲꪙ: ngồi chực ăn
#4598ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱchực chãuchầu chựcChưa xác định
ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: chầu chực người ốm
#4599ꪋꪳꪀchựkrực, trưng, choangChưa xác định
ꪼꪡ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ: lửa cháy rực
#4600ꪋꪳꪣchữmthấmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪋꪳꪣ ꪏꪱꪥ: nước thấm qua sỏi cát
#4601ꪋꪳꪣchữmnhuầnChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪋꪳꪣ: mưa nhuần
#4602ꪋꪳꪣchữmđẫmChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪋꪳꪣ ꪹꪬ꪿: áo đẫm mồ hôi
#4603ꪊꪳ꫁ꪙchửnbã chã, vữaChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪳ꫁ꪙ: cơm bã chã
#4604ꪊꪳ꫁ꪙ ꪊꪳꪀchửn chứk—Chưa xác định—
#4605ꪋꪳꪙchữnchìChưa xác định
* ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋꪳꪙ: nặng như chì
#4606ꪋꪳ꪿ꪙchưntươi lạicây cỏChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪋꪴꪚ ꪙ꫁ꪽ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: rau xấp nước tươi lại
#4607ꪋꪳ꪿ꪙchưntỉnh lạiốm đauChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ: uống thuốc vào người tỉnh lại
#4608ꪊꪳꪉchừngcứChưa xác định
ꪊꪳꪉ ꪣꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: cứ hay nói đùa