Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 221
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4569ꪊꪳ꪿chứghi, tạcChưa xác định
* ꪊꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪼꪎ꫁ ꪼꪏ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪘꪸꪉ: ghi lòng tạc dạ
#4570ꪊꪳ꪿ ꪊꪾchứ chằmghi nhớ, ghi tạcChưa xác định
ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: ghi nhớ trong lòng
#4571ꪊꪳ꪿ ꪊꪴꪉchứ chùng—vhChưa xác định—
#4572ꪊꪳ꪿ ꪹꪩꪱ꪿chứ launhớ lạiChưa xác định
ꪊꪳ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ ꪵꪔ꪿ ꪑꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: nhớ lại hồi còn bé
#4573ꪊꪳ꪿ ꪩꪳꪣchứ lữmnhớ chừngChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪩꪳꪣ: lâu ngày nhớ chừng
#4574ꪊꪳ꪿ ꪼꪫ꫁chứ vạyghi lòngChưa xác định
ꪊꪳ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺ: ghi lòng cả đời
#4575ꪋꪳ꪿chưtênChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪋꪳ꪿: viết tên
#4576ꪋꪳ꪿chưphảiChưa xác định
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: không phải của tôi
#4577ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥchư nọitục danh, tên cúng cơmChưa xác định—
#4578ꪋꪳ꪿ ꪫ꪿ꪱchư vanếu màChưa xác định
ꪋꪳ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪨꪷ꫁ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪶꪁꪙ: nếu mà không xong thì thêm người
#4579ꪋꪳ꫁chự—Chưa xác định—
#4580ꪋꪳ꫁chựtrừChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: đi làm trừ người ốm
#4581ꪋꪳ꫁chựphòng bịChưa xác định
ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪀꪚ: phòng bị kẻ cướp
#4582ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣchự hiềmgiữ gìn, phòng vệ, phòng thủChưa xác định
ꪋꪳ꫁ ꪬꪸꪣ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: giữ gìn thân thể
#4583ꪹꪋchữadâythân leoChưa xác định
ꪹꪋ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ: dây bí
#4584ꪹꪋchữarủChưa xác định
ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: rủ nhau đi học
#4585ꪹꪋ ꪬꪴꪀchữa húksợi dọccanh cửiChưa xác định—
#4586ꪹꪋ ꪹꪄꪱchữa khàudây giun, dây leoChưa xác định—
#4587ꪹꪋ꪿chưatinChưa xác định
ꪹꪋ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪹꪤꪷꪙ: tin ở dân
#4588ꪹꪋ꫁chựagiống, nòiChưa xác định
ꪹꪋ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪀ: thóc giống