Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 223
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4609ꪊꪳꪉchừngchỉChưa xác định
ꪋꪳ꪿ꪉ ꪣꪰꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: chỉ thích câu cá
#4610ꪊꪳ꪿ꪉchứngchứngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪳ꪿ꪉ: người làm chứng
#4611ꪊꪳ꪿ꪉchứng—Chưa xác định—
#4612ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽchứng nhẳnchứng nhậnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ: làm giấy chứng nhận
#4613ꪹꪋꪀchượkdây, thừng, chạcChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ: bện dây; bện thừng
#4614ꪹꪋꪀ ꪝꪰꪒchượk pặtdây thừngtrâu bòChưa xác định—
#4615ꪹꪋꪙchưỡnchúiChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪹꪋꪙ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ: đi chúi đầu phía trước
#4616ꪹꪋꪙchưỡnqua, trôi quavhChưa xác định
* ꪜꪲ ꪹꪋꪙ ꪹꪚꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: năm tháng trôi qua
#4617ꪹꪊ꪿ꪉchướng—Chưa xác định—
#4618ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋchướng chữarủ rêChưa xác định
ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ: rủ rê nhau đi chơi nhởn
#4619ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋchướng chữadìu dắtsinh hoạtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: hai anh em dìu dắt nhau học tập
#4620ꪹꪊ꫁ꪉchưởngnhất phẩmChưa xác định—
#4621ꪹꪋꪉchưỡngtrườngChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪋꪉ: em tới trường
#4622ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚchưỡng éptrường họcnói chungChưa xác định—
#4623ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳchưỡng ép sừtrường họcvăn hóaChưa xác định—
#4624ꪹꪋ꪿ꪉchươngđồ, thứcChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ: đồ chơi
#4625ꪹꪋ꪿ꪉchươnghàngChưa xác định
ꪵꪎ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ: xe đầy đồ
#4626ꪹꪋ꪿ꪉchương—Chưa xác định—
#4627ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉchương hãnghàng hóaChưa xác định—
#4628ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙchương hưỡngia tài, gia sảnChưa xác định
* ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪮꪉ ꪤ꫁ꪱꪫ: của cải gia tài