Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4489 | ꪹꪊꪷꪚ ꪶꪘ꪿ꪥ | chớp nối | tiếp nối | Chưa xác định | ꪹꪊꪷꪚ ꪶꪘ꪿ꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: tiếp nối công việc |
| #4490 | ꪹꪋꪷꪚ ꪣꪷ꪿ | chợp mo | nhược người | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪹꪋꪷꪚ ꪣꪷ꪿: gánh nắng quá nhược người |
| #4491 | ꪹꪊꪷꪒ | chớt | cứuviệc nước | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ: cùng nhau cứu nước |
| #4492 | ꪊꪴ | chù | nơivh | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪊꪴ ꪻꪒ?: chàn ở nơi nào |
| #4493 | ꪊꪴ꪿ | chú | giảu, chù | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪊꪴ꪿: giảu môi; chù môi |
| #4494 | ꪊꪴ꪿ | chú | héhoa | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪊꪴ꪿ ꪼꪄ: hoa hé nở |
| #4495 | ꪋꪴ | chũ | lứa | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪋꪴ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa |
| #4496 | ꪋꪴ | chũ | lượt | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪎꪮꪉ ꪋꪴ: đi thồ hai lượt |
| #4497 | ꪋꪴ | chũ | chằngđan lát | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪪꪱꪥ ꪋꪴ ꪚꪴꪉ: dùng mây chằng cái dậu |
| #4498 | ꪋꪴ | chũ | — | Chưa xác định | — |
| #4499 | ꪋꪴ꪿ | chu | mọi, các | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: mọi người |
| #4500 | ꪋꪴ꫁ | chụ | nhân tình, tình nhân | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪋꪴ꫁: bà tình nhân |
| #4501 | ꪊꪺ | chùa | lồinúm | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪹꪚ ꪊꪺ: rốn lồi |
| #4502 | ꪋꪺ | chũa | làm thịtsúc vật | Chưa xác định | ꪋꪺ ꪼꪀ꪿: làm thịt gà |
| #4503 | ꪋꪺ ꪹꪭꪙ | chũa hưỡn | gia đình | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪺ ꪹꪭꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: bữa cơm một gia đình |
| #4504 | ꪋ꪿ꪺ | chua | đời | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪶꪁꪙ: đời người |
| #4505 | ꪋ꪿ꪺ | chua | đoạncây | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪽ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪣ ꪋ꪿ꪺ: chặt cây làm ba đoạn |
| #4506 | ꪋ꪿ꪺ | chua | mới | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪐ: mới nói thế đã cáu |
| #4507 | ꪋ꪿ꪺ ꪋꪴ꫁ | chua chụ | thời yêu đươngvh | Chưa xác định | — |
| #4508 | ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒ | chua đàư | đời nào | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒ ꪣꪽ ꪡꪰꪉ: đời nào nó nghe |