Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4429 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪶꪚꪣ ꪶꪚꪣ | chốm bồm bồm | oan thán | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪶꪚꪣ ꪶꪚꪣ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: oán thán chồng con |
| #4430 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪋꪱꪉ | chốm chãng | ca thán, kêu ca | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪋꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: ca thán anh em; kêy ca anh em |
| #4431 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ | chốm màng | oán hận | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: oán hận bọn tàn ác |
| #4432 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪜꪳ ꪜꪳ | chốm pừ pừ | ca cẩm | Chưa xác định | ꪏꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪊ꪿ꪣ ꪜꪳ ꪜꪳ: thiệt một tí ca cẩm |
| #4433 | ꪶꪋꪣ | chỗm | mừng | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới |
| #4434 | ꪶꪋꪣ | chỗm | nựng, âu yếm | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪩꪴꪀ: nựng con; âu yếm con |
| #4435 | ꪶꪋꪣ | chỗm | giờn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪋꪣ ꪚꪮꪀ: chim giờn hoa |
| #4436 | ꪶꪋꪣ ꪹꪣꪷꪉ | chỗm mỡng | chúc mừng | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪹꪣꪷꪉ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: chúc mừng năm mới |
| #4437 | ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ | chỗm tỏn | mừng đón | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ ꪎꪺꪙ ꪻꪢ꪿: mừng đón xuân mới |
| #4438 | ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ | chỗm tỏn | đón rước, tiếp rước | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: đón rước anh hùng |
| #4439 | ꪶꪊꪙ | chồn | — | Chưa xác định | — |
| #4440 | ꪶꪊ꪿ꪙ | chốn | ối | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ: ối của |
| #4441 | ꪶꪊ꪿ꪙ | chốn | bộn | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪙ ꪫꪸꪀ: bộn việc |
| #4442 | ꪶꪊ꪿ꪙ ꪀꪮꪉ | chốn kòng | đầy dẫy, đầy ói | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪶꪊ꪿ꪙ ꪀꪮꪉ: hoa quả đầy dẫy |
| #4443 | ꪶꪊ꪿ꪙ ꪀꪮꪉ | chốn kòng | bộn bề | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪊ꪿ꪙ ꪀꪮꪉ: công việc bộn bề |
| #4444 | ꪶꪊ꫁ꪙ | chổn | cộcgia cầm | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪶꪊ꫁ꪙ: gà cộc đuôi |
| #4445 | ꪶꪊ꫁ꪙ ꪶꪊ꫁ꪙ | chổn chổn | — | Chưa xác định | — |
| #4446 | ꪶꪋꪙ | chỗn | chồng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪩꪾ ꪹꪎꪱ ꪶꪋꪙ ꪀꪽ: hai cột chồng lên nhau |
| #4447 | ꪶꪋꪙ ꪹꪁꪸ | chỗn kễ | chồng chéo | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪶꪋꪙ ꪹꪁꪸ: cây đổ chồng chéo |
| #4448 | ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ | chồng kéo | sống núi | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ: vượt qua sống núi |