Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4308 | ꪊꪷ꪿ | chó | trổ, đâm | Chưa xác định | ꪊꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: trổ hoa; đâm hoa |
| #4309 | ꪊꪷ꪿ | chó | mọclông lá | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪊꪷ꪿ ꪶꪄꪙ: gà con mới mọc lông |
| #4310 | ꪊꪷ꪿ ꪻꪚ | chó bàư | đâm chồi | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪁꪱꪥ ꪊꪷ꪿ ꪻꪚ: cây đào đâm chồi |
| #4311 | ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀ | chó mák | kết quả, kết trái | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪣ꫁ꪽ ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀ: cây mận kết quả |
| #4312 | ꪊꪷ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙ | chó mọn | cái né | Chưa xác định | — |
| #4313 | ꪋꪷ | chõ | —py | Chưa xác định | — |
| #4314 | ꪋꪷ꪿ | cho | chi chít | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿ ꪮꪮꪀ ꪋꪷ꪿ ꪼꪣ꫁: quả sung mọc chi chít |
| #4315 | ꪩ꪿ꪽ ꪕ꪿ꪽ, ꪹꪨꪷ꪿ꪣ ꪹꪔꪷ꪿ꪣ | lăn tăn, lớm tớm | mák sìu ók cho pày nẳng nả: trứng cá mọc lăn tăn mặt | Chưa xác định | — |
| #4316 | ꪋꪷ꫁ | chọ | cần phải | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: cần làm ngay |
| #4317 | ꪋꪷ꫁ | chọ | — | Chưa xác định | — |
| #4318 | ꪋꪷ꫁ ꪵꪋ꫁ | chọ chẹ | cà kheo | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪋꪷ꫁ ꪵꪋ꫁: đi cà kheo |
| #4319 | ꪋꪷ꫁ ꪹꪋꪷ | chọ chỡ | phải khi | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪋꪷ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: phải khi đói kém |
| #4320 | ꪋꪷ꫁ ꪒ꪿ꪱꪉ | chọ đáng | đáng lẽ, lẽ ra | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪎꪷ ꪠꪲꪒ: đáng lẽ xin lỗi |
| #4321 | ꪋꪷ꫁ ꪬꪮꪣ | chọ hòm | sọt đất trồng rau mù | Chưa xác định | — |
| #4322 | ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ | chọ tội | phải tội, phải vạ | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: phải tội ăn cướp |
| #4323 | ꪊꪮꪥ | chòi | choi | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bát đáy choi trôn |
| #4324 | ꪊꪮꪥ | chòi | móp, đétcơ thể | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪠꪮꪣ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: lợn gầy mong móp |
| #4325 | ꪊ꪿ꪮꪥ | chói | kêu, gọivịt | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: kêu vịt con về nhà |
| #4326 | ꪋ꪿ꪮꪥ | choi | giúp, giùm, hộ | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giúp nhau làm việc |
| #4327 | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ | choi dừa | giúp đỡ, tương trợ | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp đỡ nhau lúc khó khăn |