Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4288 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ | chịu khó | chịu khó | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: chịu khó làm việc |
| #4289 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ | chịu khổ | chịu khổ, chịu cực | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: chịu khổ với nhau |
| #4290 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪨꪣ | chịu lồm | — | Chưa xác định | — |
| #4291 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙ | chịu ờn | chịu ơn | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: chịu ơn trả ơn |
| #4292 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ | chịu fép | chịu phép | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ ꪵꪀ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu phép ông anh |
| #4293 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒ | chịu ứt | chịu nhịn | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chịu nhịn đói |
| #4294 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ | chịu sùa | chịu thua | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ: trèo cây thì chịu thua |
| #4295 | ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨ | chlò chlè | cợt nhợt | Chưa xác định | ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt nhợt với người lớn |
| #4296 | ꪶꪊꪨ꪿ | chlố | lù lùđứng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪶꪊꪨ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt |
| #4297 | ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ | chlũn chlũn | phùn phụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ: nước chảy ra phùn phụt |
| #4298 | ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ | chluốk chluốk | òng ọc, ùng ục, ồng ộc | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ: nước chảy ra òng ọc |
| #4299 | ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ | chmõm chmẽm | lụp xụp, lẹp xẹp | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ: nhà cửa lụp xụp |
| #4300 | ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺ | chmũa chmũa | loạn xạ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺ: người chạy loạn xạ |
| #4301 | ꪶꪋꪉ꫁ꪀ | chngộc | chồm chỗm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪉ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: ngồi chồm chỗm trước mặt |
| #4302 | ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ | chngộc sa | tự đắc, tự kiêu | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ ꪤꪴ꪿: cô nàng ra vẻ tự kiêu |
| #4303 | ꪊꪷ | chò | chụm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪬ꫁ꪱ ꪬꪺ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: chụm năm đầu ngón tay |
| #4304 | ꪊꪷ | chò | tụm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪀꪽ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: tụm nhau sửa lửa |
| #4305 | ꪊꪷ ꪵꪊ | chò chè | túm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪵꪊ ꪀꪽ ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: túm nhau xem báo |
| #4306 | ꪊꪷ ꪘ꫁ꪱ | chò nả | túm tụm | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪶꪎ ꪛꪱꪙ: túm tụm nhau bàn bạc |
| #4307 | ꪊꪷ ꪼꪡ | chò fãy | chụm bếp | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪼꪡ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁: chụm nếp đun nước |