Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 207
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4288ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿chịu khóchịu khóChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: chịu khó làm việc
#4289ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁chịu khổchịu khổ, chịu cựcChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: chịu khổ với nhau
#4290ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪨꪣchịu lồm—Chưa xác định—
#4291ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙchịu ờnchịu ơnChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: chịu ơn trả ơn
#4292ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚchịu fépchịu phépChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ ꪵꪀ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu phép ông anh
#4293ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒchịu ứtchịu nhịnChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chịu nhịn đói
#4294ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺchịu sùachịu thuaChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ: trèo cây thì chịu thua
#4295ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨchlò chlècợt nhợtChưa xác định
ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt nhợt với người lớn
#4296ꪶꪊꪨ꪿chlốlù lùđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪊꪨ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#4297ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙchlũn chlũnphùn phụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ: nước chảy ra phùn phụt
#4298ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀchluốk chluốkòng ọc, ùng ục, ồng ộcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ: nước chảy ra òng ọc
#4299ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣchmõm chmẽmlụp xụp, lẹp xẹpChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ: nhà cửa lụp xụp
#4300ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺchmũa chmũaloạn xạChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺ: người chạy loạn xạ
#4301ꪶꪋꪉ꫁ꪀchngộcchồm chỗmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪉ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: ngồi chồm chỗm trước mặt
#4302ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱchngộc satự đắc, tự kiêuChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ ꪤꪴ꪿: cô nàng ra vẻ tự kiêu
#4303ꪊꪷchòchụmChưa xác định
ꪊꪷ ꪬ꫁ꪱ ꪬꪺ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: chụm năm đầu ngón tay
#4304ꪊꪷchòtụmChưa xác định
ꪊꪷ ꪀꪽ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: tụm nhau sửa lửa
#4305ꪊꪷ ꪵꪊchò chètúmChưa xác định
ꪊꪷ ꪵꪊ ꪀꪽ ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: túm nhau xem báo
#4306ꪊꪷ ꪘ꫁ꪱchò nảtúm tụmChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪶꪎ ꪛꪱꪙ: túm tụm nhau bàn bạc
#4307ꪊꪷ ꪼꪡchò fãychụm bếpChưa xác định
ꪊꪷ ꪼꪡ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁: chụm nếp đun nước