Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4328 | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ | choi hẽng | giúp sức | Chưa xác định | * ꪋ꪿ꪮꪥ ꪝꪰꪀ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: giúp công giúp sức |
| #4329 | ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi | tà, xế, xế chiều | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ: trăng tà; trăng xế |
| #4330 | ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi | tàn, xế chiều | Chưa xác định | ꪵꪭꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ: sức tàn |
| #4331 | ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi chọi | choai choái | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ: kêu choai choái |
| #4332 | ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi chọi | kèo kẹo | Chưa xác định | ꪎꪳ꪿ ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ: vòi ăn kèo kẹo |
| #4333 | ꪊꪮꪀ | chók | ống bơ, ống nhỏ | Chưa xác định | — |
| #4334 | ꪊꪮꪀ | chók | móc | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪭꪴ ꪬꪴ: móc lỗ tai |
| #4335 | ꪊꪮꪀ | chók | khoét | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪔꪱ: khoét mắt |
| #4336 | ꪊꪮꪀ | chók | moi | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪼꪎ꫁ ꪮꪮꪀ: moi ruột ra |
| #4337 | ꪊꪮꪀ | chók | đẽo | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪹꪉꪷꪙ: đẽo tiền |
| #4338 | ꪋꪮꪀ | chọk | đốt | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪼꪭ꪿ ꪊꪲ꪿ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ: đốt nương sẽ cháy rừng |
| #4339 | ꪊꪮꪣ | chòm | chóp, đỉnh, chỏm, núm, chũm | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪀꪴꪚ: chóp nón |
| #4340 | ꪊꪮꪣ | chòm | mỏm | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪒ꪿ꪱꪙ: mỏm đá |
| #4341 | ꪊꪮꪣ | chòm | đầuchọc | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪊꪮꪣ ꪔꪷ: vấp phải đầu cọc |
| #4342 | ꪊꪮꪣ | chòm | đốc | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁: đốc cây |
| #4343 | ꪊꪮꪣ ꪻꪊ | chòm chàư | tấm lòngvh | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪻꪊ ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥ: tấm lòng em thương |
| #4344 | ꪊꪮꪣ ꪊꪸꪫ | chòm chiều | — | Chưa xác định | — |
| #4345 | ꪊꪮꪣ ꪊꪲꪒ | chòm chít | chỏm núi cao | Chưa xác định | — |
| #4346 | ꪊꪮꪣ ꪥꪮꪥ | chòm dõi | đỉnh núi cao | Chưa xác định | — |
| #4347 | ꪊꪮꪣ ꪄꪺꪙ | chòm khuồn | khoáyngười | Chưa xác định | — |