Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 194
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4028ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉchàư lôngsáng dạChưa xác định
ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪫꪽ: sáng dạ hiểu mau
#4029ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀchàư lợcsâu sắctínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪈꪾ꪿ ꪖꪲ꪿: người sâu sắc nghĩ kĩ
#4030ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣchàư mảmlòng thamChưa xác định
ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ: lòng tham bao nhiêu cũng không đủ; lòng tham vô đáy
#4031ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽchàư mẳnchắc dạ, chắc bụngChưa xác định
ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪁꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽ: có bạn đường chắc dạ
#4032ꪻꪊ ꪻꪐ꪿chàư nháưcan đảmChưa xác định
ꪻꪊ ꪻꪐ꪿ ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉ: can đảm đấu tranh
#4033ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥchàư nọiyếu đuối, non ganChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: không được yếu đuối trước mặt quân thù
#4034ꪻꪊ ꪮ꪿ꪮꪙchàư ón—Chưa xác định—
#4035ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙchàư pềnlòng thànhChưa xác định
ꪣꪲ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙ ꪀꪾꪚ ꪛ꫁ꪱꪙ: có tấm lòng thành với bạn
#4036ꪻꪊ ꪡ꫁ꪱꪫchàư fạo—Chưa xác định—
#4037ꪻꪊ ꪻꪠ꪿chàư fáưước muốnChưa xác định
ꪻꪊ ꪻꪠ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ: ước muốn làm nên
#4038ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉchàư koảngrộng lượng, lòng thảoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: người lãnh đạo rộng lượng
#4039ꪻꪊ ꪔꪽchàư tằntối dạChưa xác định
ꪻꪊ ꪔꪽ ꪙꪱꪙ ꪭꪴ꫁: tối dạ chậm hiểu
#4040ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙchàư tểnhẹp bụngChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hẹp bụng mất anh em
#4041ꪻꪊ ꪹꪕꪷ꪿ꪣchàư tơmbình tâmChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪕꪷ꪿ꪣ ꪔꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: bình tâm giải quyết công việc
#4042ꪻꪊ ꪫꪷ꪿chàư vobồng bộtChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪻꪊ ꪫꪷ꪿: tuổi trẻ bồng bột
#4043ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽchàư sẳnnóng vộiChưa xác định
ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: nóng vội không được việc
#4044ꪻꪊ ꪎꪮꪉchàư sòng—mlChưa xác định—
#4045ꪻꪊ ꪏꪳ꪿chàư sưthẳng tính, trực tínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪏꪳ꪿: người thẳng tính; người trực tính
#4046ꪻꪋ꫁chạưsai, khiếnChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: sai con đi làm việc
#4047ꪻꪋ꫁chạư—Chưa xác định—