Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 185
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3848ꪉꪺꪉnguỗngngồngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪉꪺꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cải ngồng non
#3849ꪉꪺꪉnguỗngcờChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: cờ ngô
#3850ꪉꪺꪉnguỗngdảiđấtChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪝꪴ: dải núi
#3851ꪉꪺꪚnguộpúpChưa xác định
ꪀꪴꪚ ꪉꪺꪚ ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁: nón úp bươm bướm
#3852ꪉꪺꪚnguộpchụpChưa xác định
ꪉꪺꪚ ꪜꪱ: chụp cá
#3853ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒnguốt nguốtlia lịaChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒ: lắc đầu lia lịa
#3854ꪉꪺꪒnguộtsápChưa xác định
ꪉꪺꪚ ꪕꪱ ꪵꪔꪀ: sáp bôi nẻ
#3855ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒngút ngútnghi ngútChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒ: khói nghi ngút
#3856ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngựcthình thịchChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: tim đập thình thịch
#3857ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngựclăm lẳmChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: giữ lăm lẳm khẩu súng
#3858ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngực ngực—Chưa xác định—
#3859ꪹꪉꪀngượkthuồng luồngChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪉꪀ: lười như thuồng luồng; lười như hủi
#3860ꪹꪉ꪿ꪙngươnmốiChưa xác định
ꪹꪉ꪿ꪙ ꪼꪢ: mối chỉ
#3861ꪹꪉ꪿ꪙngươnphầnthức ănChưa xác định
ꪹꪈꪙ ꪜꪱ ꪵꪋꪚ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ: phần cá ngon cho em
#3862ꪹꪉ꪿ꪙngươn—Chưa xác định—
#3863ꪹꪉ꪿ꪙ ꪭ꪿ꪮꪥngươn hoidấu, dấu tíchChưa xác định
ꪹꪉ꪿ꪙ ꪭꪮꪥ ꪔꪲꪙ: dấu chân
#3864ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉngươn lãngtruyền thốngChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪋ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: nhà sàn truyền thống của dân tộc thái
#3865ꪹꪉ꪿ꪉngương—Chưa xác định—
#3866ꪊꪱchà—Động từ
:
#3867ꪊꪱ ꪛꪱꪙchà bãnmạn đàm, thảo luậnĐộng từ
ꪊꪱ ꪛꪱꪙ ꪕꪱꪉ ꪎꪳ ꪎꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ: mạn đàm về tiếng nói và chữ viết