Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 184
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3828ꪉꪴ ꪹꪬꪱ꪿ngũ háurắn hổ mangChưa xác định—
#3829ꪉꪴ ꪹꪬꪱ꪿ ꪁꪷ ꪁꪾngũ háu kõ kẵmrắn hổ lửaChưa xác định—
#3830ꪉꪴ ꪵꪄꪫngũ khèorắn lụcChưa xác định—
#3831ꪉꪴ ꪹꪨꪣngũ lườmcon trănChưa xác định—
#3832ꪉꪴ ꪉꪮꪒngũ ngọtrắn rếtChưa xác định—
#3833ꪉꪴ ꪉꪴngũ ngũhu huChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪴ ꪉꪴ: khóc hu hu
#3834ꪉꪴ ꪎꪱngũ sàrắn maiChưa xác định—
#3835ꪉꪴ ꪎꪲꪉngũ sìngrắn ráoChưa xác định—
#3836ꪉꪺngũabòChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪉꪺ: sữa bò
#3837ꪉꪺ ꪁꪱngũa kãbò dáiChưa xác định—
#3838ꪉꪺ ꪵꪣ꪿ngũa mebò cáiChưa xác định—
#3839ꪉꪺ ꪁꪫꪱꪥngũa kõaitrâu bòChưa xác định—
#3840ꪉꪺ ꪗꪩꪴngũa thlũ—hình bò bằng đồng hay tết bằng lạt dùng trong cúng báiChưa xác định—
#3841ꪉꪺ ꪹꪖꪷ꪿ꪀngũa thớcbò đực, bò mộngChưa xác định—
#3842ꪉꪺ ꪎꪳ꪿ngũa sứbò náiChưa xác định—
#3843ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀnguộc nguộcleo lẻoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀ: nước trong leo lẻo
#3844ꪉ꫁ꪺꪥ ꪉ꫁ꪺꪥnguội nguội—Chưa xác định—
#3845ꪉꪺꪣnguỗmđậyChưa xác định
ꪉꪺꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: đậy nồi cơm
#3846ꪉ꫁ꪺꪙnguộnngóncâyChưa xác định
ꪶꪄꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ: đắng như lá ngón
#3847ꪉꪺꪉnguỗngvòiChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: vòi voi