Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 183
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3808ꪹꪉꪷngỡngờ, dèChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪉꪷ ꪏꪲ꫁ꪙ: không thể ngờ thế
#3809ꪹꪉꪷꪙngỡntiềnChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪨꪉ: tiền lương
#3810ꪹꪉꪷꪙngỡnbạcChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ: dây chuyền bạc
#3811ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾngỡn kẵmtiền bạcChưa xác định
* ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ ꪙ꫁ꪮꪥ, ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪻꪐ꪿: tiền bạc nhỏ, danh dự lớn
#3812ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾngỡn kẵmvàng bạcChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ ꪼꪫ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪀꪒ: vàng bạc để đầy két
#3813ꪹꪉꪷꪙ ꪭ꫁ꪱꪫngỡn hạo—đồng bạc đông dươngChưa xác định—
#3814ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪱꪫngỡn khàobạc trắngChưa xác định—
#3815ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪺꪉngỡn khuồngbạc thiêngChưa xác định—
#3816ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙngỡn muntiền lẻChưa xác định—
#3817ꪹꪉꪷꪙ ꪉꪱngỡn ngãbạc mãChưa xác định—
#3818ꪹꪉꪷꪙ ꪙ꫁ꪮꪥngỡn nọi—Chưa xác định—
#3819ꪹꪉꪷꪙ ꪜꪸ꪿ꪫngỡn piếu—Chưa xác định—
#3820ꪹꪉꪷꪙ ꪜꪮꪀngỡn pókvòng bạcChưa xác định—
#3821ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪪꪙngỡn vènnhẫn bạcChưa xác định—
#3822ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪮꪥngỡn sòibạc thoiChưa xác định—
#3823ꪹꪉꪷꪚngợphốctoChưa xác định
ꪹꪉꪷꪚ ꪒ꪿ꪱꪙ: hốc đá
#3824ꪹꪉꪷꪚngợpbẫy hộpChưa xác định—
#3825ꪉꪴngũrắnChưa xác định
* ꪉꪴ ꪹꪖꪱ꫁ ꪉꪴ ꪩꪮꪀ, ꪶꪁꪙ ꪬꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ: rắn già rắn lột, người già người chết
#3826ꪉꪴ ꪚꪮꪙngũ bònrắn nướcChưa xác định—
#3827ꪉꪴ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪜ꫁ꪮꪉngũ kán pỏngrắn cạp nongChưa xác định—