Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 182
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3788ꪶꪈꪥ ꪊꪲ꪿ꪉngồi chíngchính cungvhChưa xác định—
#3789ꪶꪈ꫁ꪥ ꪶꪈ꫁ꪥngổi ngổisùi sụtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪶꪈ꫁ꪥ ꪶꪈ꫁ꪥ: khóc sùi sụt
#3790ꪶꪉꪥngỗidọc dừaChưa xác định
ꪓꪰꪉ ꪶꪉꪥ: mũi dọc dừa
#3791ꪶꪉꪥngỗidàiChưa xác định
ꪶꪀꪥ ꪶꪉꪥ: mông dài
#3792ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥngốm ngôilù khù, lừ khừChưa xác định
ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: lù khù như thể người già
#3793ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥngốm ngôicủ rủChưa xác định
ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: củ rủ như gà rù
#3794ꪶꪉꪣngỗmmòChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪜꪱ: mò cá
#3795ꪶꪉꪣngỗmmó vàoChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: mó vào thức ăn
#3796ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõamó máyChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: mó máy lọ hoa
#3797ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõamò mẫmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳꪒ ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪼꪜ: đường tối mò mẫm đi
#3798ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõalò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tối quá lò mò trong nhà
#3799ꪶꪉ꫁ꪣngộmvậtChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: vật nhau ngã
#3800ꪶꪉ꫁ꪣngộmtranhChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪉ꫁ꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ: trẻ con tranh nhau đồ chơi
#3801ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒngộm fặtquậtChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒ ꪶꪩꪣꪉ: quật ngã xuống
#3802ꪶꪉ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪮꪀngộm tóc—Chưa xác định—
#3803ꪶꪉ꪿ꪙngônbốc ănChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪉ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ: nắm sôi bốc ăn
#3804ꪶꪉꪉ ꪶꪉꪉngỗng ngỗnggâu gâuChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿ ꪶꪉꪉ ꪶꪉꪉ: chó sủa gâu gâu
#3805ꪶꪉ꪿ꪉ ꪉ꪿ꪫꪱꪉngông ngoangngang ngangvật thểChưa xác định
ꪵꪚꪀ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪈꪉ ꪈꪫꪱꪉ: vác cành cây ngang ngang
#3806ꪶꪉꪚ ꪶꪉꪚngộp ngộpgật lia lịangủ gậtChưa xác định—
#3807ꪹꪉꪷngỡngỡChưa xác định
ꪹꪉꪷ ꪫ꪿ꪱ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: ngỡ là người tốt