Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 186
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3868ꪊ꪿ꪱchámột chức vụ đầu saiDanh từ
:
#3869ꪊ꪿ꪱcháấyc.
ꪊ꪿ꪱ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ấy! đứng làm thế
#3870ꪊ꫁ꪱchảcây trúcloại toDanh từ
:
#3871ꪀꪒꪱꪀkđákvượnloại toDanh từ
:
#3872ꪊ꫁ꪱ ꪊ꫁ꪱchả chảsang sảngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪊ꫁ꪱ ꪊ꫁ꪱ: giọng nói sang sảng
#3873ꪋꪱchãchàĐộng từ
ꪋꪱ ꪼꪭ꪿: chà nương
#3874ꪋꪱchãráp, nhám, nhápTính từ
ꪬꪲꪙ ꪋꪱ: đá ráp
#3875ꪋꪱchãchà, chà chà, cha chảChưa xác định
ꪋꪱ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: chà! đẹp quá
#3876ꪋꪱ ꪋꪳꪀchã chựkram rápChưa xác định
ꪬꪲꪙ ꪋꪱ ꪋꪳꪀ: đá kì ram ráp
#3877ꪋꪱ ꪋꪳꪀchã chựksần sùiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪋꪱ ꪋꪳꪀ: chân tay sần sùi
#3878ꪋꪱ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒchã hạt hạtsắc cạnhChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪋꪱ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ: lưỡi kiếm sắc cạnh
#3879ꪋꪱ ꪹꪨꪱ꫁chã lảuhèm, bỗngChưa xác định—
#3880ꪋ꫁ꪱchạdại, hoang dạiChưa xác định
ꪋ꫁ꪱ ꪠꪰꪀ ꪣꪽ ꪀꪷ: rau sắn dại
#3881ꪋ꫁ꪱchạdạiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪋ꫁ꪱ: nói dại
#3882ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿chạ sưngay thật, chất phácChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿: làm ăn ngay thật
#3883ꪊꪱꪥchàichaiChưa xác định
ꪊꪱꪥ ꪹꪨꪱ꫁: chai rượu
#3884ꪊ꪿ꪱꪥchái—Chưa xác định—
#3885ꪊ꪿ꪱꪥ ꪶꪁꪣchái kỗmmài lấy lưỡiChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪶꪁꪣ: dao cùn mài lấy lưỡi
#3886ꪊ꪿ꪱꪥ ꪁꪲꪉchái kĩngdẫn thân, đem thânvhChưa xác định
ꪋꪱꪥ ꪁꪲꪉ ꪔꪱꪥ ꪣꪸ꫁ꪙ: dẫn thân vào chỗ chết
#3887ꪊ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣchái koãmngỏ lời, ngỏ ývhChưa xác định
ꪊ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪨꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: ngỏ lời cùng em; ngỏ ý với em