Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 175
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3648ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫngao ngaorì rìChưa xác định
ꪼꪜ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪵꪜꪀ ꪬꪮꪥ ꪼꪔ꪿: đi rì rì như sên bò
#3649ꪉ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱngạo nả—Chưa xác định—
#3650ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱngạo tàlườm nguýt Chưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: trẻ con lườm nguýt nhau
#3651ꪉꪱꪚngạpho lao, laoChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪙ ꪉꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪉꪷ: ho lao thối phổi
#3652ꪉꪱꪒngạtvâyChưa xác định
ꪉꪱꪒ ꪜꪱ: vây cá
#3653ꪹꪈꪱngàusầuvhChưa xác định—
#3654ꪼꪈ ꪹꪎꪱ꫁ngày sảusầu muộn, sầu nãovhChưa xác định
ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪹꪈꪱ ꪹꪎꪱ꫁: sầu đời muôn thu
#3655ꪹꪉꪱngãubóngphản chiếuChưa xác định
ꪹꪉꪱ꪿ ꪹꪚꪙ ꪀꪺꪉ ꪙꪾ꫁: bóng trăng dưới nước
#3656ꪹꪉꪱ ꪉ꫁ꪺꪀngãu nguộchình bóngphản chiếuChưa xác định—
#3657ꪹꪉꪱ ꪔꪱngãu tàcon ngươiChưa xác định—
#3658ꪹꪉꪱ꪿ngauâm ỉ, lâm râm, ngấm ngầmChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪉꪱ꪿: đau âm ỉ; đau lâm râm
#3659ꪹꪉꪱ꪿ ꪹꪨꪱ꫁ngau lảusay nguộimệt vì ngấm rượuChưa xác định—
#3660ꪻꪉ꪿ngaưbợnChưa xác định
ꪻꪉ꪿ ꪄꪴ꪿ꪙ: bợn bụi
#3661ꪼꪈngàyngayChưa xác định
ꪼꪜ ꪼꪈ: đi ngay
#3662ꪼꪈngàyngayChưa xác định
ꪼꪈ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪑꪰꪉ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: ngay cả người già cũng còn đi học
#3663ꪼꪉ꫁ngạybẩyChưa xác định
ꪼꪉ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: bẩy hòn đá
#3664ꪉꪰꪀngặcặcChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪉꪰꪀ: nghẹn ặc
#3665ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ngặc ngaưanh áchChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ ꪤꪴ꪿: bụng anh ách
#3666ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥngặc ngõingắc ngoảisúc vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿: gà bị ốm ngắc ngoải
#3667ꪈꪾngằmcớmChưa xác định
ꪈꪾ ꪵꪒꪒ: cớm nắng