Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 174
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3628ꪉꪱꪣngãm—Chưa xác định—
#3629ꪉꪱꪣngãmđầyChưa xác định
ꪉꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: đầy một trăm
#3630ꪉꪱꪣngãmtrọnChưa xác định
ꪉꪱꪣ ꪄꪺꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: trọn một năm
#3631ꪉ꪿ꪱꪣngamngàm, chẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngàm cột nhà
#3632ꪉ꪿ꪱꪣngamkẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪣꪳ: kẽ tay
#3633ꪉ꪿ꪱꪣ ꪉꪱngam ngãngoẫmChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪱꪣ ꪉꪱ: lấy cây làm ngoẵm
#3634ꪉ꪿ꪱꪣ ꪶꪉꪀngam ngộkkềnh càngChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪲꪒ ꪉ꪿ꪱꪣ ꪶꪉꪀ: bị ghẻ kềnh càng
#3635ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ngam thlợchạcChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ ꪼꪣ꫁: chạc cây
#3636ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱngan ngavênh váo, vênh vangChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱ: mặt vênh váo
#3637ꪈ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱꪫngán ngaolẳng khẳngChưa xác định
ꪎꪴꪉ ꪈ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱꪫ: cao lẳng khẳng
#3638ꪉꪱꪙngãndữChưa xác định
* ꪢꪱ ꪉꪱꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: chó dữ mất anh em; chó dữ mất láng giềng
#3639ꪉꪱꪙngãnganChưa xác định
ꪉꪱꪙ ꪀꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: gan với giặc
#3640ꪉꪱꪙngãnbạoChưa xác định
* ꪉꪱꪙ ꪶꪎꪚ ꪉꪱꪙ ꪜꪱꪀ: bạo mồm bạo miệng
#3641ꪉꪱꪉngãngdang, xoèChưa xác định
ꪉꪱꪉ ꪜꪲꪀ: dang cánh; xoè cánh
#3642ꪉꪱꪉngãngdựngChưa xác định
ꪬꪸ꫁ ꪉꪱꪉ ꪹꪀꪸꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: tê tê dựng vảy lên
#3643ꪉꪱꪉngãngnhảChưa xác định
ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ ꪉꪱꪉ ꪮꪮꪀ: khoá thắt lưng nhả ra
#3644ꪉꪱꪉngãngrócChưa xác định
ꪹꪀꪸꪒ ꪠꪲ ꪉꪱꪉ ꪮꪮꪀ: mụn róc vảy
#3645ꪉꪱꪉ ꪹꪉꪷꪚngãng ngợphá hốcChưa xác định
ꪝꪳ꫁ꪙ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ ꪵꪜ꪿ ꪉꪱꪉ ꪹꪉꪷꪚ: đế giày da hỏng há hốc
#3646ꪉ꫁ꪱꪉngạngcạy, nậyChưa xác định
ꪉ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy nắp hòm; nậy nắp hòm
#3647ꪉꪱꪫngãovênh vênhgỗChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪉꪱꪫ ꪎꪸ: mặt bàn vênh vênh