Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 176
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3668ꪈꪾ꪿ngắmnghĩ, ngẫmChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ: khó nghĩ
#3669ꪈꪾ꪿ngắmsuyChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ: suy rộng ra
#3670ꪈꪾ꪿ngắmđịnhChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪄꪴꪒ ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: định đào ao cá
#3671ꪈꪾ꪿ngắmtưởngChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪣꪽ ꪭꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: tưởng nó biết làm
#3672ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀngắm dạkkhó nghĩChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪭꪳ ꪹꪚꪱ꪿ ꪐ꫁ꪽ ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhận hay không nhận khó nghĩ quá
#3673ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥngắm hạiái ngạiChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪣꪽ: ái ngại thay anh ấy
#3674ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ngắm launghĩ lại, ngẫm lạiChưa xác định—
#3675ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀngắm ngốchòng, tưởng bởChưa xác định
ꪑꪱ ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀ!: đừng hòng!; đừng tưởng bở!
#3676ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngắm ngực ngựcôm ấpChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿ ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: ôm ấp nguyện vọng
#3677ꪈꪾ꪿ ꪠꪳꪒngắm fứt—Chưa xác định—
#3678ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉngắm koảngsuy rộngChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪨꪱꪥ ꪄꪴ: suy rộng ra nhiều vấn đề
#3679ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉngặm ngiêngkhập khiễngChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ: đau chân đi khập khiễng
#3680ꪈꪽngằnôChưa xác định
ꪈꪽ ꪔꪴ: ô cửa
#3681ꪉꪽ ꪁ꪿ꪺꪥngẵn kuôichu kì trong một tuầnChưa xác định—
#3682ꪉ꪿ꪽngănmốcChưa xác định
ꪉ꪿ꪽ ꪼꪭ꪿ ꪹꪀꪱ꪿: mốc nương cũ
#3683ꪉ꪿ꪽngănngấnChưa xác định
ꪉ꪿ꪽ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ: ngấn nước ở vách sông
#3684ꪉ꫁ꪽngặn—Chưa xác định—
#3685ꪉꪰꪒngặt—Chưa xác định—
#3686ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒngặt ngặtngằn ngặtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒ: khóc ngằn ngặt
#3687ꪵꪉngẽquýtcâyChưa xác định—