Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 171
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3567ꪮꪳ꪿ꪙ ꪶꪯ꫁ứn ộ—Chưa xác định—
#3568ꪯꪳ꫁ꪙ ꪯꪳ꫁ꪙựn ựn—Chưa xác định—
#3569ꪮꪳ꪿ꪉứngễnh ươngChưa xác định—
#3570ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉứng àngềnh oangChưa xác định
ꪮꪳ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ: ễnh ương kêu ềnh oang
#3571ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉứng àngđánh đu chânChưa xác định—
#3572ꪹꪯ꫁ꪀượcựcChưa xác định
ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁: nuốt ực ngụm nước
#3573ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀược ượcừng ựcChưa xác định
ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀ: nuốt nước ừng ực
#3574ꪹꪮ꫁ꪥưởichịChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪮꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ?: anh có nhà không chị
#3575ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮ꫁ꪱꪥưởi ảianh chịbậc trênChưa xác định—
#3576ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿ưởi íchịsố nhiềuChưa xác định
ꪑꪱ ꪭꪮꪒ ꪝꪳꪉ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿: nhờ đến các chị
#3577ꪹꪮ꫁ꪥ ꪙ꫁ꪮꪉưởi nọngchị emChưa xác định—
#3578ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ưởi pạưchị dâuChưa xác định
ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: chị dâu em dạy học
#3579ꪹꪮ꫁ꪥ ꪎꪱꪫưởi sào—Chưa xác định—
#3580ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥưởi sượitươingườiChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi
#3581ꪹꪯꪀ ꪹꪏꪀượk sượknhẫyChưa xác định
ꪮꪳꪙ ꪹꪯꪀ ꪹꪏꪀ: ướt nhẫy
#3582ꪹꪮ꫁ꪣưởmtrờmChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪹꪮ꫁ꪣ ꪼꪨ꪿: tóc trờm vai
#3583ꪹꪮ꫁ꪣưởm—Chưa xác định—
#3584ꪹꪮꪙườnhắcChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪙ: rau tái mùi hắc
#3585ꪹꪮꪙườnngáiChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪭꪾ ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪙ: thuốc cuốn mùi ngái
#3586ꪹꪮꪙườnớnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪮꪮꪀ: ăn mỡ nhiều phát ớn