Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 172
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3587ꪹꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪁꪣ꪿ꪮꪣườn ók kmomớn ngườiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪁꪣ꪿ꪮꪣ: chuối ăn nhiều ớn người
#3588ꪹꪮꪙ ꪜꪲ꫁ꪙườn pỉncạchChưa xác định
ꪹꪮꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: cạch không bao giờ ăn
#3589ꪹꪮ꫁ꪙưởntạnhChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪹꪮ꫁ꪙ: tạnh mưa
#3590ꪹꪮ꫁ꪙưởnkhônước mắtChưa xác định
ꪹꪮ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: khô nước mắt
#3591ꪹꪮ꪿ꪉ ꪹꪮ꫁ướng ửathủng thỉnhChưa xác định
ꪹꪮ꪿ꪉ ꪹꪮ꫁ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: thủng thỉnh đi chơi
#3592ꪹꪮ꫁ꪉưởngkhung xương chậutrâu bòChưa xác định—
#3593ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚượp ượpngậyChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪜꪱ ꪵꪠꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚ: môi cá mè ăn béo ngậy
#3594ꪹꪮꪒướtớtcâyChưa xác định—
#3595ꪹꪮꪒ ꪋꪲ꫁ ꪡ꫁ꪱướt chị fạớt chỉ thiênChưa xác định—
#3596ꪹꪮꪒ ꪢꪾ꫁ướt mẳmmắm ớtChưa xác định—
#3597ꪹꪮꪒ ꪻꪐ꪿ướt nháướt sừng bòChưa xác định—
#3598ꪹꪮꪒ ꪘꪮꪙướt nònớt hạt tiêu, ớt hiểmChưa xác định—
#3599ꪹꪮꪒ ꪶꪔꪚướt tốpớt bị, ớt cà chuaChưa xác định—
#3600ꪮꪳꪒứtnhịnChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪁꪺꪙ: nhịn thuốc
#3601ꪮꪳꪒứt—Chưa xác định—
#3602ꪮꪳꪒứtnínChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ: nín thở
#3603ꪮꪳꪒ ꪻꪊứt chàưnhẫn nhụcChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪻꪊ ꪤꪴ꪿: sống nhẫn nhục
#3604ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀứt dákđói kémChưa xác định
ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: mất mùa đói kém
#3605ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁ứt khảuđóiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪋꪷ꫁ ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁: hạn hán bị đói
#3606ꪮꪎꪳꪀ ꪯꪏꪳꪣưsứk ưsữmướt mèmChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪕꪱꪉ ꪮꪎꪳꪀ ꪯꪏꪳꪣ: trời mưa đường ướt nhèm