Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3527 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬꪺ ꪊꪺ | uổi hùa chùa | ổi trâu | Chưa xác định | — |
| #3528 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲ | uổi đì | ổi trắng | Chưa xác định | — |
| #3529 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪹꪩꪒ | uổi lượt | ổi đào | Chưa xác định | — |
| #3530 | ꪮꪺꪀ | uốk | tán phét | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪺꪀ ꪀꪽ: ngồi tán phét với nhau |
| #3531 | ꪮꪺꪙ | uồn | em thương, anh thươngvh | Chưa xác định | — |
| #3532 | ꪮꪺꪙ | uồn | dẫn | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: dẫn em về nhà |
| #3533 | ꪮꪺꪙ ꪚꪮꪀ | uồn bók | chỉ bảo | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪵꪮꪚ ꪫꪸꪀ: dạy bảo người học việc |
| #3534 | ꪮꪺꪙ ꪋꪲ꫁ | uồn chị | — | Chưa xác định | — |
| #3535 | ꪮꪺꪙ ꪋꪺꪙ | uồn chuỗn | — | Chưa xác định | — |
| #3536 | ꪮꪺꪙ ꪭꪸꪣ | uồn hiễm | —vh | Chưa xác định | — |
| #3537 | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ | uồn pã | dẫn đầu | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪹꪣꪉ ꪙꪮꪀ: dẫn đầu đi thăm nước ngoài |
| #3538 | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ | uồn pã | dẫn dắt | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ: dẫn dắt đàn em |
| #3539 | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ | uồn pã | lãnh đạo | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪮꪺꪙ ꪝꪱ: có đảng lãnh đạo |
| #3540 | ꪮꪺꪙ ꪕꪱꪉ | uồn tãng | dẫn đường | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: dẫn đường cho bộ đội |
| #3541 | ꪮꪺꪙ ꪕꪺꪙ | uồn tuỗn | hướng dẫn | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪮꪺꪙ ꪕꪺꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: có người hướng dẫn mới thành |
| #3542 | ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀ | uổn uốk | bấycây | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀ: tre bấy |
| #3543 | ꪹꪛꪸ꫁ꪫ | bệu | kỗn ỡi uồn uốk: người béo bệu | Chưa xác định | — |
| #3544 | ꪮ꫁ꪺꪙ ꪐ꫁ꪺꪉ | uổn nhuổng | tùm lum | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪀꪮꪉ ꪮ꫁ꪺꪉ ꪐ꫁ꪺꪉ: đống quần áo tùm lum |
| #3545 | ꪯꪴꪒ ꪯꪲꪒ | ụt ịt | ủn ỉn, ịt ịt | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪴꪒ ꪯꪲꪒ: lợn kêu ủn ỉn |
| #3546 | ꪮꪳ꪿ | ứ | ứ | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ứ, đừng làm thế |