Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 161
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3367ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫón èobần thầnChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪩꪴꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ ꪼꪜ: nghe nói con ốm nặng bần thần cả người
#3368ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪸꪀón iếknon nớt, bé bỏngChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪸꪀ: cháu còn non nớt; chàu còn bé bỏng
#3369ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚón nhọpchịu lụyChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ: thua đau chịu lụy
#3370ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ ꪑꪮꪚón nhọp nhọpmềm nũnthức ănChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪢꪴ ꪮꪮꪣ ꪀꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ ꪑꪮꪚ: da lợn hầm ăn mềm nũn
#3371ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑꪣón nhỗmquị lụyChưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑꪣ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: thời xưa quị lụy vua quan
#3372ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉón nhộng nhộngmềm mạivậtChưa xác định
ꪋꪾ ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉ: nắn bao bông nõn mềm mại
#3373ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥón nọithơ ngâyvhChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪻꪊ ꪹꪯꪸꪣ: con thơ ngây sao biết lòng mẹ
#3374ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪺꪀ ꪐꪺꪀón uốk nhuốknhuyễnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪺꪀ ꪐꪺꪀ: vải lụa nhuyễn
#3375ꪮ꫁ꪮꪙỏndỗChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: dỗ em
#3376ꪮ꫁ꪮꪙ ꪹꪩỏn lữadụ dỗChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪹꪩ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: dụ dỗ trẻ con
#3377ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷỏn nhõdỗ dànhChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: dỗ dành con cái
#3378ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷỏn nhõvỗ vềChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: vỗ về dân bản
#3379ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥỏn óiquyến dỗChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: quyến dỗ trẻ em
#3380ꪮꪮꪉòngmaiChưa xác định
ꪮꪮꪉ ꪹꪔꪱ꪿: mai rùa
#3381ꪮꪮꪉ ꪣꪳòng mữlòng bàn tayChưa xác định—
#3382ꪮꪮꪉ ꪔꪲꪙòng tìnlòng bàn chânChưa xác định—
#3383ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉóng tóngmọngquả nhỏChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪐꪮꪙ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉ: quả nho chín mọng
#3384ꪮ꫁ꪮꪉỏngóngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: óng trâu
#3385ꪮ꫁ꪮꪉỏngđũngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: đũng quần
#3386ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉõng pongbập bềnhChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪼꪨ ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: bưởi trôi bập bềnh trên mặt nước