Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 160
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3347ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙòn nhõnkhang trangChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ: chỗ ở khang trang
#3348ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙòn nhõnthảnh thơiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ngồi thảnh thơi mà uống rượu
#3349ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙòn nhõnngon lànhChưa xác định
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ: giấc ngủ ngon lành
#3350ꪮꪮꪙ ꪐꪮꪙòn nhònmàChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪮꪙ ꪐꪮꪙ ꪬꪱꪚ ꪵꪝ꫁: nặng thế mà gánh nổi
#3351ꪮꪮꪙ ꪮꪷòn òchum chúmChưa xác định
ꪎꪺꪒ ꪮꪮꪙ ꪮꪷ ꪕꪷ꪿ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ: chum chúm bằng quả đào
#3352ꪮꪮꪙ ꪮꪷòn ònổi uChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ ꪎꪺꪒ ꪮꪮꪙ ꪮꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: trán đụng vào tường nổi u lên
#3353ꪮ꪿ꪮꪙónnonChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: quả non
#3354ꪮ꪿ꪮꪙónnõnChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪥ ꪮ꪿ꪮꪙ: tơ nõn
#3355ꪮ꪿ꪮꪙónmọn, thơChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: con mọn; con thơ
#3356ꪮ꪿ꪮꪙónmềmChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: tóc mềm
#3357ꪮ꪿ꪮꪙónđuối, nonChưa xác định
ꪒꪸ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cân đuối; non cân
#3358ꪮ꪿ꪮꪙóndịu, giảmChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙ: nắng dịu
#3359ꪮ꪿ꪮꪙónnhường, lépChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪠ: không chịu nhường ai
#3360ꪮ꪿ꪮꪙónphụcChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: chịu phục anh hùng
#3361ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊón chàưnản lòngChưa xác định
ꪥ꫁ꪱ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ: khó khăn không nản lòng
#3362ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊón chàưmềm yếuChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ: trước mặt kẻ địch không được mềm yếu
#3363ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪉón đèngthơ ấuChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪵꪔ꪿ ꪹꪣ꪿ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪉ: dạy con từ thời thơ ấu; từ thuở nhỏ còn thơ
#3364ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪯón ẽbé thơ, bé yêuChưa xác định—
#3365ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪀón ék—Chưa xác định—
#3366ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫón èohả dạChưa xác định
* ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ: hả lòng hả dạ