Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 159
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3327ꪮꪨꪮꪒlótxinh xắntrẻ em, vậtChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪮꪨꪮꪒ ꪤꪴ꪿: con bé mặt mũi xinh xắn
#3328ꪮꪮꪣòmhũrộng miệngChưa xác định—
#3329ꪮꪮꪣòmninh, om, khoChưa xác định
ꪮꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: ninh chân giò
#3330ꪮ꪿ꪮꪣómnấu riu riubằng nước hơi nong nóngChưa xác định
ꪮ꪿ꪮꪣ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ: nấu riu riu quả trám đen
#3331ꪮ꪿ꪮꪣómmânChưa xác định
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: khéo mân được việc
#3332ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁óm ọlè tèChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪾ꪿ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁: người thấp lè tè
#3333ꪮ꫁ꪮꪣỏmômChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪐ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪮꪚ: gốc cây to ôm không xuể
#3334ꪮ꫁ꪮꪣỏmvâyChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪎ: vây hổ
#3335ꪮ꫁ꪮꪣỏmvòngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: vòng về bên trái
#3336ꪮ꫁ꪮꪣỏmvòng quanhChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: vòng quanh chân núi
#3337ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫỏm ẻovòng vèoChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường núi vòng vèo
#3338ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣỏm lọmbủa vâyChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪜꪱ: bủa vây cá
#3339ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣỏm pỏmhình bầu dụcChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪼꪎ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ: quả trứng hình bầu dục
#3340ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣỏm pỏm—ôm chặt thân cây để trèoChưa xác định—
#3341ꪮꪮꪙònhiu hiuChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪮꪮꪙ ꪝꪰꪒ: gió hiu hiu thổi
#3342ꪮꪮꪙòntươi, phớtmàu sắcChưa xác định
ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: đỏ tươi; đỏ phớt
#3343ꪮꪮꪙ ꪻꪊòn chàưmủi lòngChưa xác định
ꪮꪮꪙ ꪹꪊꪱ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: mủi lòng rơi nước mắt
#3344ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙòn chõnxa títChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: con đường xa tít
#3345ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙòn chõnxa thẳm, thăm thẳmChưa xác định
ꪵꪩ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: nhìn lên trời xa thẳm
#3346ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙòn chõntun hút, hoắmChưa xác định
ꪭꪴ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: lỗ sâu tin hút; lỗ sâu hoắm