Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3327 | ꪮꪨꪮꪒ | lót | xinh xắntrẻ em, vật | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪮꪨꪮꪒ ꪤꪴ꪿: con bé mặt mũi xinh xắn |
| #3328 | ꪮꪮꪣ | òm | hũrộng miệng | Chưa xác định | — |
| #3329 | ꪮꪮꪣ | òm | ninh, om, kho | Chưa xác định | ꪮꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: ninh chân giò |
| #3330 | ꪮ꪿ꪮꪣ | óm | nấu riu riubằng nước hơi nong nóng | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪮꪣ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ: nấu riu riu quả trám đen |
| #3331 | ꪮ꪿ꪮꪣ | óm | mân | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: khéo mân được việc |
| #3332 | ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁ | óm ọ | lè tè | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪾ꪿ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁: người thấp lè tè |
| #3333 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | ôm | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪐ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪮꪚ: gốc cây to ôm không xuể |
| #3334 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | vây | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪎ: vây hổ |
| #3335 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | vòng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: vòng về bên trái |
| #3336 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | vòng quanh | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: vòng quanh chân núi |
| #3337 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫ | ỏm ẻo | vòng vèo | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường núi vòng vèo |
| #3338 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣ | ỏm lọm | bủa vây | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪜꪱ: bủa vây cá |
| #3339 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ | ỏm pỏm | hình bầu dục | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪺꪥ ꪼꪎ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ: quả trứng hình bầu dục |
| #3340 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ | ỏm pỏm | —ôm chặt thân cây để trèo | Chưa xác định | — |
| #3341 | ꪮꪮꪙ | òn | hiu hiu | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪮꪮꪙ ꪝꪰꪒ: gió hiu hiu thổi |
| #3342 | ꪮꪮꪙ | òn | tươi, phớtmàu sắc | Chưa xác định | ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: đỏ tươi; đỏ phớt |
| #3343 | ꪮꪮꪙ ꪻꪊ | òn chàư | mủi lòng | Chưa xác định | ꪮꪮꪙ ꪹꪊꪱ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: mủi lòng rơi nước mắt |
| #3344 | ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ | òn chõn | xa tít | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: con đường xa tít |
| #3345 | ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ | òn chõn | xa thẳm, thăm thẳm | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: nhìn lên trời xa thẳm |
| #3346 | ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ | òn chõn | tun hút, hoắm | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: lỗ sâu tin hút; lỗ sâu hoắm |