Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 151
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3163ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀếc ếceng écChưa xác định
ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ: lợn kêu eng éc
#3164ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀệc ệchừ hừChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ: kêu hư hư
#3165ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtchẹp bẹpChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ngồi chẹp bẹp
#3166ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtphệt, trệt, trịtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phệt xuống đất
#3167ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtsệtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: cháo sệt
#3168ꪹꪯꪸꪣễmmẹChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: mẹ sinh con
#3169ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱễm àbà côChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱ ꪮꪮꪀ: bà cô ruột
#3170ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱễm bãbà lớnChưa xác định—
#3171ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱễm dabà nộiChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ: ông nội bà nội
#3172ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪸ꫁ꪉễm liệngmẹ nuôiChưa xác định—
#3173ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺễm lũabà thímChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím
#3174ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱễm nạbà dìChưa xác định
*ễm ꪔꪱꪥ ꪵꪩ ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ: mất mẹ trông vào bà gì; sẩy mẹ bú dì
#3175ꪤꪲ ꪵꪆꪬ꫁ ꪤꪲdì ghẻ dìễm nạ kắp lụk fùa: dì ghẻ với con chồngChưa xác định—
#3176ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥễm nãibà ngoạiChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥ: ông ngoại bà ngoại
#3177ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱễm pảbác gái, báChưa xác định
* ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉ: bác gái bác trai
#3178ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪖꪱ꫁ễm thảu—Chưa xác định—
#3179ꪹꪯꪸꪣ ꪮ꫁ꪫễm vọ—Chưa xác định—
#3180ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪳꪚễm sứpmẹ kế, mẹ ghẻChưa xác định—
#3181ꪹꪮꪸꪙềngânChưa xác định
ꪹꪮꪸꪙ ꪬꪽ: săn gân
#3182ꪹꪮꪸꪙềnsơsợi dàiChưa xác định
ꪹꪮꪸꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: sơ sắn