Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 129
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2722ꪄꪴ꫁ꪣkhủmbùĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪴ꫁ꪣ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: làm bù hôm qua
#2723ꪄꪴ꫁ꪣ ꪹꪨ꪿ꪣkhủm lướmbù đắp, bù đậyĐộng từ—
#2724ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣkhũm khũmrầm rầmtrên sànTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: chạy rầm rầm trong nhà
#2725ꪅꪴ꪿ꪣkhumđùngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪅꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đùng
#2727ꪅꪴ꪿ꪣ ꪅꪴ꪿ꪣkhum khumđùng đùng, đoàng đoàngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪓꪴ꪿ꪉ ꪓꪴ꪿ꪉ: tiếng súng kêu đùng đùng
#2728ꪅꪴ꫁ꪣkhụmđịa hạtDanh từ
ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu)
#2729ꪄꪴꪙkhùnchàng, ngài, ôngtên gọi có ý tôn kính dành riêng cho các chức dịch ở Tây Bắc (xưa).ctxđ
ꪄꪴꪙ ꪩꪴ ꪙꪱꪉ ꪮ꫁ꪺ: chàng Lu nàng Ủa
#2730ꪄꪴꪙkhùn—tên một chức dịch ở Tây Bắc thời phong kiếnDanh từ—
#2731ꪄꪴ꪿ꪙkhúnphân rácDanh từ
ꪄꪴꪣ ꪄꪴ꪿ꪙ: hố phân rác
#2732ꪄꪴ꪿ꪙkhúnphânDanh từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪤꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: làm cỏ bỏ phân
#2733ꪄꪴ꪿ꪙkhúnbụiTính từ
ꪄꪴ꪿ꪙ ꪻꪉ꪿: bụi mù
#2734ꪄꪴ꪿ꪙkhúnđụcTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ: nước đục
#2735ꪄꪴ꪿ꪙkhún—Tính từ—
#2736ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙkhún khoángiây giướng, dính líu, dính dángđg. t.
ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ ꪎꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ: giây giướng gì vào việc làm ấy làm gì
#2737ꪄꪴ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪉkhún mángđục lờTính từ—
#2738ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺkhún mũatúi bụiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ: công việc túi bụi
#2739ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙkhún mũnrối rắmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙ: công việc rối rắm
#2740ꪄꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙkhún ónđùng đụcTính từ—
#2741ꪄꪴ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿khún tauhơi đụcTính từ—
#2742ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁khún tổđục ngầuTính từ—