Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2722 | ꪄꪴ꫁ꪣ | khủm | bù | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪴ꫁ꪣ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: làm bù hôm qua |
| #2723 | ꪄꪴ꫁ꪣ ꪹꪨ꪿ꪣ | khủm lướm | bù đắp, bù đậy | Động từ | — |
| #2724 | ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ | khũm khũm | rầm rầmtrên sàn | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: chạy rầm rầm trong nhà |
| #2725 | ꪅꪴ꪿ꪣ | khum | đùng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪅꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đùng |
| #2727 | ꪅꪴ꪿ꪣ ꪅꪴ꪿ꪣ | khum khum | đùng đùng, đoàng đoàng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪓꪴ꪿ꪉ ꪓꪴ꪿ꪉ: tiếng súng kêu đùng đùng |
| #2728 | ꪅꪴ꫁ꪣ | khụm | địa hạt | Danh từ | ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu) |
| #2729 | ꪄꪴꪙ | khùn | chàng, ngài, ôngtên gọi có ý tôn kính dành riêng cho các chức dịch ở Tây Bắc (xưa) | .ctxđ | ꪄꪴꪙ ꪩꪴ ꪙꪱꪉ ꪮ꫁ꪺ: chàng Lu nàng Ủa |
| #2730 | ꪄꪴꪙ | khùn | —tên một chức dịch ở Tây Bắc thời phong kiến | Danh từ | — |
| #2731 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | phân rác | Danh từ | ꪄꪴꪣ ꪄꪴ꪿ꪙ: hố phân rác |
| #2732 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | phân | Danh từ | ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪤꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: làm cỏ bỏ phân |
| #2733 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | bụi | Tính từ | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪻꪉ꪿: bụi mù |
| #2734 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | đục | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ: nước đục |
| #2735 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | — | Tính từ | — |
| #2736 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ | khún khoán | giây giướng, dính líu, dính dáng | đg. t. | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ ꪎꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ: giây giướng gì vào việc làm ấy làm gì |
| #2737 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪉ | khún máng | đục lờ | Tính từ | — |
| #2738 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ | khún mũa | túi bụi | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ: công việc túi bụi |
| #2739 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙ | khún mũn | rối rắm | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙ: công việc rối rắm |
| #2740 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ | khún ón | đùng đục | Tính từ | — |
| #2741 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿ | khún tau | hơi đục | Tính từ | — |
| #2742 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁ | khún tổ | đục ngầu | Tính từ | — |