Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 128
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2702ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱkhỡng khãlo liệuĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: lo liệu cho con cái
#2703ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙkhỡng khuỗnlo lườngĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo lường mọi công việc
#2704ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷkhỡng lòlo tínhĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo tính việc nhà
#2705ꪅꪕꪴꪚkhtụpđụngvật thểĐộng từ
ꪅꪕꪴꪚ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đụng đầu vào cột nhà
#2706ꪄꪴkhùđiều, điểm, nétDanh từ
ꪄꪴ ꪒꪲ: điều hay
#2707ꪄꪴ ꪘꪰꪒkhù nắtđiểm chính, chủ yếuDanh từ
ꪄꪴ ꪘꪰꪒ ꪄꪮꪉ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: điểm chính của bài học
#2708ꪄꪴ ꪎꪰꪉkhù sằng—.ctxđ—
#2709ꪄꪺkhùacầuDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu
#2710ꪄꪺ ꪹꪁꪱkhùa kãucầu cốngDanh từ
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪄꪺ ꪹꪁꪱ: sửa sang cầu cống
#2711ꪄꪺ ꪵꪝkhùa pẽcầu phao, cầu nổi, cầu cốnDanh từ—
#2712ꪄ꫁ꪺkhủaxàoĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪠꪰꪀ: xào rau
#2713ꪄ꫁ꪺkhủarangĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: rang ngô
#2714ꪄ꫁ꪺkhủaránĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪼꪎ꪿: rán trứng
#2715ꪅꪺkhũachăm sócĐộng từ
ꪅꪺ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chẵm sóc vườn rau
#2716ꪅꪺkhũamảiĐộng từ
ꪅꪺ ꪮꪲ꫁ꪙ: mải chơi
#2717ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀkhúc khúcrúc tíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ: cười rúc rích
#2718ꪄꪴꪣkhùmhố, hầmDanh từ
ꪄꪴꪒ ꪄꪴꪣ: đào hố; đào hầm
#2719ꪄꪴꪣkhùmgiếngDanh từ
ꪄꪴꪣ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: giếng nước ăn
#2720ꪄꪴꪣ ꪵꪬꪫkhùm hèohầm hốDanh từ—
#2721ꪄꪴꪣ ꪄꪲ꫁khùm khỉhố xí, hố tiêuDanh từ—