Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 130
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2743ꪄꪴ꫁ꪙkhủnruồi vàngDanh từ—
#2744ꪄꪴ꫁ꪙkhủnđục lầmTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꫁ꪙ: nước đục lầm
#2745ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvẫyĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪣꪳ: vẫy tay
#2746ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvớtbằng tayĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ: vớt rêu
#2747ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvàĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎꪚ: và cơm vào miệng
#2748ꪄꪺꪥkhuồihangthú vậtDanh từ
ꪄꪺꪥ ꪶꪮ꫁ꪙ: hang dũi
#2749ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—đan chéo có hình lục lăngĐộng từ—
#2750ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—Động từ—
#2751ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngbắt chéođg. d.
ꪎꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đan bắt chéo
#2752ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngchữ thậpđg. d.
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: hình chữ thập
#2753ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱkhuối khàtréo mảyĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱ: ngồi tréo mảy
#2754ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉkhuối khoàngngổn ngang, ngả ngốnĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: nằm ngổn ngang
#2755ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhuối khoảngchồng chéoĐộng từ
ꪀꪮꪉ ꪼꪣ꫁ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: đống cây chồng chéo
#2756ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣkhuối ngõmốm la liệtĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣ: người ốm la liệt
#2757ꪅꪺꪀkhuộknòng nọcDanh từ—
#2758ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmúpĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: úp bát
#2759ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmsấpĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: nằm sấp
#2760ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmđổĐộng từ
ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: đánh đổ lãnh chúa
#2761ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàisấp ngửabói quẻĐộng từ—
#2762ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàichạy vạyĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: chạy vạy mới đủ ăn