Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1847 | ꪁꪴꪒ | kụt | cứavật dài | Động từ | ꪼꪣ꫁ ꪁꪴꪒ ꪵꪄꪙ: cây cứa vào tay |
| #1848 | ꪁꪴꪒ ꪁꪴ꫁ ꪣꪳ | kụt kụ mữ | khoanh tay, vòng tay | Động từ | ꪁꪴꪒ ꪁꪴ꫁ ꪣꪳ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: khoanh tay trước ngực |
| #1849 | ꪀꪳ꪿ | kứ | cứ | p. | ꪚ꪿ꪮꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪀꪳ꪿ ꪼꪜ: bảo rồi mà cứ đi |
| #1850 | ꪀꪳ꪿ | kứ | cứ hễ | p. | ꪀꪳ꪿ ꪎꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪶꪁꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: cứ hễ ba người đi một người |
| #1851 | ꪀꪳ꪿ | kứ | giữ | Động từ | ꪀꪳ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪊꪱꪫ: giữ được lời hứa |
| #1852 | ꪀꪳ꪿ | kứ | đứng vững | Động từ | ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪳ꪿ ꪵꪕ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: không đứng vững thì sẽ ngã |
| #1853 | ꪀꪳ꪿ ꪻꪊ | kứ chàư | kiên tâm | Tính từ | ꪀꪳ꪿ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ: kiên tâm chờ đợi |
| #1854 | ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽ | kứ mẳn | giữ vững | Động từ | ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽ ꪬꪺ ꪻꪊ: giữ vững tấm lòng |
| #1855 | ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ | kứ koãm | giữ lời | Động từ | ꪀꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪊꪱꪫ ꪵꪭ꫁ꪙ: giữ lời hứa hẹn |
| #1856 | ꪀꪳ꫁ | kử | cử | Động từ | ꪀꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ: cử người đi họp |
| #1857 | ꪁꪳ ꪹꪥ꪿ꪉ | kữ dương | như làvh | Phó từ / Khác | ꪁꪳ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪩꪺꪉ ꪚꪲꪙ: như là rồng bay |
| #1858 | ꪁꪳ ꪒꪰ꪿ꪉ | kữ đắng | — | Phó từ / Khác | : |
| #1859 | ꪹꪀ | kừa | muối | Danh từ | : |
| #1860 | ꪹꪀ | kừa | cho ăngia súc | Động từ | : |
| #1861 | ꪹꪁ꪿ | kưa | cưacái | Danh từ | : |
| #1862 | ꪀꪳꪣ | kừm | giữ | đg. hay t. | ꪀꪳꪣ ꪵꪄꪙ ꪣꪽ ꪼꪫ꫁: giữ tay nó lại |
| #1863 | ꪹꪁ꪿ | kưa | cưa | Danh từ | ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ |
| #1864 | ꪀꪳꪣ ꪀꪳ | kừm kừ | giữ khư khư | Động từ | ꪀꪳꪣ ꪀꪳ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: giữ khư khư quyển sách |
| #1865 | ꪁꪳꪣ | kữm | lạnh, giá | Tính từ | ꪁꪳꪣ ꪣꪳ: lạnh tay |
| #1866 | ꪁꪳꪣ ꪊꪲꪒ | kữm chít | lạnh buốt | Tính từ | : |