Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1827 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vành, vầng | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #1828 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vành, vầng | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #1829 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vành, vầng | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #1830 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vành, vầng | Danh từ | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #1831 | ꪁꪺꪒ | kuột | khoét, moi | Động từ | ꪁꪺꪒ ꪒꪲꪙ: khoét đất; moi đất |
| #1832 | ꪁꪺꪒ | kuột | ngoáy | Động từ | ꪁꪺꪒ ꪬꪴ: ngoáy tai |
| #1833 | ꪁꪺꪒ | kuột | quật | Động từ | ꪁꪺꪒ ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: quật mả |
| #1834 | ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ | kuột, kuột | quần quật | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: làm quần quật suốt ngày |
| #1835 | ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ | kuột, kuột | nhấp nhổm | Tính từ | ꪹꪜꪸꪙ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪵꪮ꪿ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: nhấp nhổm muốn về nhà |
| #1836 | ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ | kuột koẹng | quanh quất | Danh từ | ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: quanh quất đâu đây |
| #1837 | ꪀꪴꪚ | kúp | nón | Danh từ | ꪕꪳ ꪀꪴꪚ: đội nón |
| #1838 | ꪀꪴꪚ ꪹꪚ꫁ | kúp bửa | nón quai thao | Danh từ | : |
| #1839 | ꪀꪴꪚ ꪁꪷ꫁ | kúp kọ | nón lá cọnón bài thơ | Danh từ | : |
| #1840 | ꪀꪴꪚ ꪔꪱꪒ | kúp tát | nón nan | Danh từ | : |
| #1841 | ꪀꪴꪚ ꪹꪖꪷꪙ | kúp thờn | nón nan sơn vàng | Danh từ | : |
| #1842 | ꪁꪴꪚ ꪁꪴꪚ | kụp kụp | lồm cồm | Tính từ | ꪋꪱꪙ ꪼꪜ ꪁꪴꪚ ꪁꪴꪚ: bò đi lồm cồm |
| #1843 | ꪀꪴꪒ | kút | cụt | Tính từ | ꪜꪱꪥ ꪀꪴꪒ: cụt ngọn |
| #1844 | ꪀꪴꪒ ꪀꪨꪴ꫁ꪙ | kút klủn | cụt lủn | Tính từ | ꪬꪱꪉ ꪀꪴꪒ ꪀꪨꪴ꫁ꪙ: đuôi cụt lủn |
| #1845 | ꪀꪴꪒ ꪄꪨꪴ꫁ꪣ | kút khlủm | cụt ngủn | Tính từ | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪀꪴꪒ ꪄꪨꪴ꫁ꪣ: ngón tay cụt ngủn |
| #1846 | ꪀꪴꪒ ꪜꪸꪫ | kút piều | tua khăn piêu | Danh từ | : |