Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1623 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | cống | Động từ | ꪄꪮꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪜꪺ: của cống vua |
| #1624 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪀ | kống kốk | lom khom | Tính từ | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪀ ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ: lom khom làm cỏ |
| #1625 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ | kống kồng | kênh | Tính từ | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ: tấm ván kênh |
| #1626 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ | kống sỡ | thờ cúng | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿: thờ cúng tổ tiên |
| #1627 | ꪶꪁꪉ | kỗng | lồng | Danh từ | ꪶꪁꪉ ꪼꪀ꪿: lồng gà |
| #1628 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | vòng | Tính từ | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪶꪁ꫁ꪉ: đi đường vòng |
| #1629 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | — | Danh từ | : |
| #1630 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | — | Động từ | : |
| #1631 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | vòng kiềng | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ: chân vòng kiềng |
| #1632 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | vồng, vổng | Tính từ | ꪢꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó vồng đuôi |
| #1633 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ | kống kồng | cong hình vòng cung | Tính từ | : |
| #1634 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | quanhăn nói | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪶꪁ꫁ꪉ: nói quanh |
| #1635 | ꪶꪀꪚ | kốp | ếch | Danh từ | ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: vồ ếch |
| #1636 | ꪶꪀꪚ | kốp | đài | Danh từ | ꪶꪀꪚ ꪚꪮꪀ: đài hoa |
| #1637 | ꪶꪀꪚ | kốp | Ống hình máng | Danh từ | : |
| #1638 | ꪶꪀꪚ | kốp | cộp, đặt cửa | Động từ | ꪶꪀꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪱꪙ ꪵꪋꪙ: cộp tiền tại sòng bạc |
| #1639 | ꪶꪀꪚ | kốp | đánh cuộc | Động từ | ꪶꪀꪚ ꪀꪽ ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꫜ: đánh cuộc nhau một bao thuốc |
| #1640 | ꪶꪀꪚ ꪚꪱꪥ | kốp bài | Ếch bà | Danh từ | : |
| #1641 | ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒ | kốp khiết | Ếch nhái | Danh từ | : |
| #1642 | ꪶꪀꪚ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪙ | kốp kìn bườn | nguyệt thực | Danh từ | : |