Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 74
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1603ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪁ꪿kộn kôkhúc gỗ khôDanh từ
:
#1604ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸkộn tễlục lọiĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: lục lọi sách vở
#1605ꪶꪀꪉkồngcần cungDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪖꪱꪚ ꪠ꫁ꪱꪥ: cần cung bật bông
#1606ꪶꪀꪉkồng—PYDanh từ
:
#1607ꪶꪀꪉkồngcôngDanh từ
ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: của công
#1608ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉkồng hẽngcông sứcDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ: công sức của nhân dân
#1609ꪶꪁ꫁ꪙkộnkhơi gợiĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ: khơi chuyện
#1610ꪶꪁ꫁ꪙkộntái lạiĐộng từ
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪶꪁ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: sốt rét tái lại
#1611ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪁ꪿kộn kôcủi lụtDanh từ
:
#1612ꪶꪀꪉkồngcôngDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪀꪉ: người có công
#1613ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉkồng hẽngbõ côngDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bõ công viết sách
#1614ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙkồng khũncông laoDanh từ
ꪜꪰꪉ ꪔꪮꪚ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ: đền đáp công lao
#1615ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁kồng ngịacông đứcDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ ꪀꪾꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: công đức với bản mường
#1616ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙkồng ờncông ơnDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: công ơn anh em
#1617ꪶꪀꪉ ꪁ꫁ꪫꪱꪉkồng kọangcái đánh sốtDanh từ
:
#1618ꪶꪀꪉ ꪕ꫁ꪱꪉkồng tạngcông trạngDanh từ
:
#1619ꪶꪀꪉ ꪫꪸꪀkồng việk—Danh từ
:
#1620ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨkồng slàygàngDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ ꪼꪫ꫁ ꪀꪸ꫁ꪫ: làm gàng để cuốn tơ
#1621ꪶꪀ꪿ꪉkốngtrốngDanh từ
* ꪕꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh chiêng đánh trống
#1622ꪶꪀ꪿ꪉkốnghình cung, khumđồ vậtTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ: cánh nỏ hình cung