Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 662
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13459ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎhung sàưrạng rỡ Chưa xác định
ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎ ꪻꪭ꪿ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: rạng rỡ cho đất nước
#13460ꪭꪴ꫁ꪉhụngdiều hâuChưa xác định—
#13461ꪭꪴ꫁ꪉ ꪶꪩꪣhụng lỗmdiều Chưa xác định
ꪜ꪿ꪮꪥ ꪭꪴ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ: thả diều
#13462ꪬꪺꪥhuồivó, khoắngChưa xác định
ꪬꪺꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của; khoắng của
#13463ꪬꪺꪥhuồichuồi, khuiChưa xác định
ꪬꪺꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: chuồi tiền ra; khui tiền ra
#13464ꪬꪺꪥ ꪕꪾꪚhuồi tặpvơ sạchChưa xác định
ꪹꪏ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪬꪺꪥ ꪕꪾꪚ: thừa bao nhiêu vơ sạch
#13465ꪬ꫁ꪺꪥhuổisuốiChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ: tắm nước suối
#13466ꪬ꫁ꪺꪥ ꪭ꪿ꪮꪉhuổi hongkhe lạchChưa xác định—
#13467ꪭꪺꪥ ꪬꪮꪣhuỗi hòmhân hoanvhChưa xác định
ꪕꪴ꫁ꪀ ꪕꪲ꪿ ꪭꪺꪥ ꪬꪮꪙ: khắp chốn hân hoan
#13468ꪭ꫁ꪺꪥhuộitàn, lụiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪚꪱꪙ ꪭ꫁ꪺꪥ: hoa ban tàn
#13469ꪭ꫁ꪺꪥhuộikhuấtChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪺꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ: bà cụ khuất rồi
#13470ꪭ꪿ꪺꪣhuômcùngChưa xác định
* ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪣꪉ: cùng bản cùng mường
#13471ꪭ꪿ꪺꪣhuômtrùngChưa xác định
ꪭ꪿ꪺꪣ ꪣꪳ꫁: trùng ngày
#13472ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙhuôm bảnxóm giềngChưa xác định—
#13473ꪭ꪿ꪺꪣ ꪙꪱꪥhuôm nãicùng họ ngoạiChưa xác định—
#13474ꪭ꪿ꪺꪣ ꪜꪴ꪿huôm púcùng họ nộiChưa xác định—
#13475ꪭ꫁ꪺꪣhuộmchầnChưa xác định
ꪭ꫁ꪺꪣ ꪼꪎ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ: chần ruột non
#13476ꪬ꪿ꪺꪙhuốnhạChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ xuống mười phân
#13477ꪬ꪿ꪺꪙhuốnrút ngắnChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: rút ngắn gấu quần
#13478ꪬ꪿ꪺꪙhuốnnới bớtChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪭꪮꪚ ꪔꪮꪀ: nới bớt nuộc lạt