Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 661
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13439ꪬꪴ꪿ꪙ ꪔꪱhún tà—Chưa xác định—
#13440ꪬꪴ꪿ꪙ ꪎꪲ꪿ ꪝꪲ꫁ꪀhún sí pịchình chữ nhậtChưa xác định—
#13441ꪭꪴꪙhũncộtmổChưa xác định
ꪭꪴꪙ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪄ꫁ꪱ: cột trâu để thịt
#13442ꪭꪴꪙ ꪻꪊhũn chàưrối ruột Chưa xác định
* ꪭꪴꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭꪴꪙ ꪻꪊ: rối lòng dối ruột
#13443ꪬꪴꪉhùnghâm, bungChưa xác định
ꪬꪴꪉ ꪵꪀꪉ: hâm canh
#13444ꪭꪴꪉhũngcầu vồngChưa xác định—
#13445ꪭꪴꪉ ꪭꪰꪉ ꪵꪄꪫhũng hẵng khèohùng hoàngChưa xác định—
#13446ꪭꪴ꪿ꪉhungsángChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ: trời sáng
#13447ꪭꪴ꪿ꪉhungrạngChưa xác định
* ꪭꪴ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪔꪱ: rạng vẻ mặt mũi
#13448ꪭꪴ꪿ꪉ ꪁꪾ꪿hung kămsớm tối, sớm hômChưa xác định—
#13449ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪱ꫁hung chạusáng sớmChưa xác định
ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: sáng sớm đi làm
#13450ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳꪀhung chựkđỏ rực, sáng trưngChưa xác định
ꪼꪡ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳꪀ: lửa đỏ rực
#13451ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿hung hưarực rỡChưa xác định
ꪵꪗꪉ ꪶꪠ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿ ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ: thành phố rực rỡ ánh điện
#13452ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿hung hưachói lọiChưa xác định
ꪶꪁ꪿ꪉ ꪕ꫁ꪱꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿: công trạng chói lọi
#13453ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭꪉhung hưỡng—vhChưa xác định—
#13454ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉhung mõng mõngle lóiChưa xác định
ꪵꪜꪫ ꪵꪓꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉ: ngọn đèn le lói
#13455ꪭꪴ꪿ꪉ ꪶꪣꪉ ꪶꪣꪉhung mỗng mỗngsáng trongtừ xaChưa xác định—
#13456ꪭꪴ꪿ꪉ ꪎꪱꪥhung sàisáng bạch, sáng rõChưa xác định—
#13457ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎhung sàưsáng trongChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎ: điện sáng trong
#13458ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎhung sàưhào nhoáng, choáng lộnChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎ: trong nhà hào nhoáng