Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 653
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13279ꪶꪬꪙhồnlui, lùiChưa xác định
ꪶꪬꪙ ꪵꪎ: lui xe; lùi xe
#13280ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙhồn kữnlùi lại, rút lạiChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙ: giặc lùi lại; giặc rút lui
#13281ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉhồn lằnggiật lùiChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉ: đi giật lùi
#13282ꪶꪬ꫁ꪙhổnhỗn loạnChưa xác định
ꪶꪬ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: hỗn loạn giặc giã
#13283ꪶꪭ꫁ꪙhộn—Chưa xác định—
#13284ꪶꪭ꫁ꪙhộnhỗnChưa xác định
ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: đường hỗn thế!
#13285ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫhộn hạonhộn nhạoChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ: biên giới nhộn nhạo
#13286ꪶꪬ꪿ꪉhốngđu đủcâyChưa xác định—
#13287ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱhống hàtưởng nhớchChưa xác định
ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: tưởng nhớ bạn còn ở phương xa
#13288ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪣhống hỏmthầu dầuChưa xác định—
#13289ꪶꪭꪉhỗngbộpChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ: quýt bộp
#13290ꪶꪭꪉhỗngkhuônChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪨꪷ꪿ ꪼꪖ: khuôn lưỡi cày
#13291ꪶꪭꪉhỗngkhungChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪵꪮ꫁ꪉ: khun ảnh
#13292ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚhỗng épcheChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: che mía
#13293ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉhỗng hễngto xácngườiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: người to xác không khỏe
#13294ꪶꪬꪚhốpnong, nốngChưa xác định
ꪶꪬꪚ ꪣ꫁ꪮꪙ: nong tằm
#13295ꪶꪭꪚhộphộpChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪹꪐ꪿: hộp thịt
#13296ꪶꪭꪚhộphìnhkhốiChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪼꪣ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: một khối gỗ
#13297ꪶꪭꪚhộpmẽChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪶꪁꪙ: mẽ người
#13298ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉhộp hanghình hài, hình dạngChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: hình hài không cân đối