Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13239 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | nhau, rau | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: sót nhau |
| #13240 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | — | Chưa xác định | — |
| #13241 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | hốc hác | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪀ: mặt hốc hác |
| #13242 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ | hộc hại | nhếc nhác | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: nhà cửa nhếc nhác |
| #13243 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁ | hộc hựa | hoang vu | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁: núi rừng hoang vu |
| #13244 | ꪶꪭꪥ | hỗi | va | Chưa xác định | ꪶꪭꪥ ꪀꪽ: va nhau |
| #13245 | ꪶꪭꪥ | hỗi | lượt | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ꫁ ꪼꪩꪁ꫁ ꪎꪮꪉ ꪶꪭꪥ: lạy hai lượt |
| #13246 | ꪶꪭꪥ | hỗi | hồi | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪶꪭꪥ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh hai hồi trống |
| #13247 | ꪶꪭꪥ ꪀꪱꪥ | hỗi kài | hồi thiênvh | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪮꪮꪀ ꪶꪭꪥ ꪀꪱꪥ: mâu thân hồi thiên |
| #13248 | ꪶꪭꪥ ꪨꪰꪉ | hỗi lằng | hồi hươngvh | Chưa xác định | ꪶꪭꪥ ꪨꪰꪉ ꪹꪀꪸꪫꪥ ꪹꪀꪱ꪿: hồi hưỡng quê cũ |
| #13249 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | — | Chưa xác định | — |
| #13250 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội ý | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: hội ý với nhau |
| #13251 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13252 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13253 | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪭꪮꪚ | hội họp | hội họp | Chưa xác định | — |
| #13254 | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ | hội hỗm | tụ họp | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: tụ họp đầy nhà |
| #13255 | ꪶꪭꪀ | hộk | — | Chưa xác định | — |
| #13256 | ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | hộk nau | mủ thối | Chưa xác định | ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: mủ thối vết thương |
| #13257 | ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | hộk nau | thối rữa | Chưa xác định | ꪹꪐꪸꪙ ꪕ꫁ꪱꪥ ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: cáo chết thối rữa |
| #13258 | ꪶꪬꪣ | hồm | giềnrau | Chưa xác định | — |