Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13099 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | trăm | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪝꪽ: tờ năm trăm nghìn |
| #13100 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | xâu | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ: một xâu cá |
| #13101 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | chuỗi | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ: chuỗi tiền xu |
| #13102 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | xâu | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪹꪕ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱ: xâu từng con cá một |
| #13103 | ꪬꪮꪀ | hók | giáo | Chưa xác định | ꪬꪮꪀ ꪵꪉ꪿ꪣ: giáo ngạnh |
| #13104 | ꪬꪮꪀ | hók | lao | Chưa xác định | ꪝꪴ꪿ꪉ ꪬꪮꪀ: phóng lao |
| #13105 | ꪬꪮꪀ | hók | bạc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪬꪮꪀ: bạc đầu |
| #13106 | ꪬꪮꪀ ꪒꪱꪚ | hók đáp | giáo mác, đao kiếm | Chưa xác định | — |
| #13107 | ꪬꪮꪀ ꪶꪏꪝꪀ | hók spộk | bạc phơ | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪬꪺ ꪬꪮꪀ ꪶꪏꪝꪀ: mái tóc bạc phơ |
| #13108 | ꪭꪮꪀ | họk | sóc | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪫꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪭꪀ: trèo nhanh như sóc |
| #13109 | ꪭꪮꪀ | họk | ổ | Chưa xác định | ꪭꪮꪀ ꪼꪎ꪿: ổ trứng |
| #13110 | ꪭ꪿ꪮꪣ | hom | thức làm gia vịhành tỏi, rau thơm | Chưa xác định | — |
| #13111 | ꪬꪮꪣ | hòm | thơm, hương | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ: mùi thơm |
| #13112 | ꪬꪮꪣ | hòm | gom, tích | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: gom tiền |
| #13113 | ꪬꪮꪣ | hòm | họp | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪵꪭꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: họp sức thắng địch |
| #13114 | ꪬꪮꪣ | hòm | chụm, tụm | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: nhiều cây chụm lại thành rừng |
| #13115 | ꪬꪮꪣ ꪹꪮꪱ | hòm àu | một loại rau mùi miền núi | Chưa xác định | — |
| #13116 | ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪺ | hòm búa | hành | Chưa xác định | — |
| #13117 | ꪬꪮꪣ ꪋꪲ | hòm chĩ | thìa là | Chưa xác định | — |
| #13118 | ꪬꪮꪣ ꪋꪲ ꪎ꫁ꪱ | hòm chĩ sả | —ml | Chưa xác định | — |