Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13059 | ꪬꪷ | hò | nước ăn | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ: nước ăn chân |
| #13060 | ꪬꪷ | hò | nh, thiềng 1ml | Chưa xác định | — |
| #13061 | ꪬꪷ ꪁꪾ | hò kẵm | nhà táng dát giấy vàng bạc | Chưa xác định | — |
| #13062 | ꪬꪷ ꪁꪾ | hò kẵm | lầu vàng | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪷ ꪁꪾ: vua ngồi lầu vàng |
| #13063 | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ | hò luỗng | đầu rồng | Chưa xác định | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: lầu rồng nhà vua |
| #13064 | ꪬꪷ ꪹꪨꪙ | hò lườn | chín mé | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ ꪹꪨꪙ: tay bị chín mé |
| #13065 | ꪬꪷ꪿ | hó | gói, dùm, bao | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xách gói cơm |
| #13066 | ꪬꪷ꪿ | hó | gói | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: gói bánh chưng |
| #13067 | ꪬꪷ꪿ ꪭꪾ | hó hẵm | gói tắm | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪭꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói gắm thức ăn |
| #13068 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | — | Chưa xác định | — |
| #13069 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | trú | Chưa xác định | ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: trú ở gốc cây |
| #13070 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | nương bóng | Chưa xác định | ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: nương bóng ông bà |
| #13071 | ꪬꪷ꫁ ꪼꪎ꪿ | hỏ sáy | chớm có buồng trứng | Chưa xác định | — |
| #13072 | ꪭꪷ | hõ | bàn nạo | Chưa xác định | — |
| #13073 | ꪭꪷ | hõ | nạo | Chưa xác định | ꪭꪮꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: nạo sắn |
| #13074 | ꪭꪷ꪿ | ho | chung | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪭꪷ꪿ ꪀꪽ ꪝꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: hai người chung nhau một bàn |
| #13075 | ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫ | ho pẽo | ví | Chưa xác định | ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫ ꪹꪉꪷꪙ: ví tiền |
| #13076 | ꪭꪷ꫁ | họ | họ | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪭꪷ꫁, ꪢꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪬꪸ꪿: người có họ, nồi có rế; chim có tổ, nước có nguồn |
| #13077 | ꪭꪷ꫁ ꪭꪱꪉ | họ hãng | — | Chưa xác định | — |
| #13078 | ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫ | họ nẽo | dòng họ | Chưa xác định | * ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫ ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ: dòng họ dòng máu; tông chi họ hàng |