Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 642
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13059ꪬꪷhònước ănChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ: nước ăn chân
#13060ꪬꪷhònh, thiềng 1mlChưa xác định—
#13061ꪬꪷ ꪁꪾhò kẵmnhà táng dát giấy vàng bạcChưa xác định—
#13062ꪬꪷ ꪁꪾhò kẵmlầu vàngChưa xác định
ꪜꪺ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪷ ꪁꪾ: vua ngồi lầu vàng
#13063ꪬꪷ ꪩꪺꪉhò luỗngđầu rồngChưa xác định
ꪬꪷ ꪩꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: lầu rồng nhà vua
#13064ꪬꪷ ꪹꪨꪙhò lườnchín méChưa xác định
ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ ꪹꪨꪙ: tay bị chín mé
#13065ꪬꪷ꪿hógói, dùm, baoChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xách gói cơm
#13066ꪬꪷ꪿hógóiChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: gói bánh chưng
#13067ꪬꪷ꪿ ꪭꪾhó hẵmgói tắmChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪭꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói gắm thức ăn
#13068ꪬꪷ꫁hỏ—Chưa xác định—
#13069ꪬꪷ꫁hỏtrúChưa xác định
ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: trú ở gốc cây
#13070ꪬꪷ꫁hỏnương bóngChưa xác định
ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: nương bóng ông bà
#13071ꪬꪷ꫁ ꪼꪎ꪿hỏ sáychớm có buồng trứngChưa xác định—
#13072ꪭꪷhõbàn nạoChưa xác định—
#13073ꪭꪷhõnạoChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: nạo sắn
#13074ꪭꪷ꪿hochungChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪭꪷ꪿ ꪀꪽ ꪝꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: hai người chung nhau một bàn
#13075ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫho pẽovíChưa xác định
ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫ ꪹꪉꪷꪙ: ví tiền
#13076ꪭꪷ꫁họhọChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪭꪷ꫁, ꪢꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪬꪸ꪿: người có họ, nồi có rế; chim có tổ, nước có nguồn
#13077ꪭꪷ꫁ ꪭꪱꪉhọ hãng—Chưa xác định—
#13078ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫhọ nẽodòng họChưa xác định
* ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫ ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ: dòng họ dòng máu; tông chi họ hàng