Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 640
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13019ꪬꪲꪀ ꪬꪲꪀhík híkkhúc khíchChưa xác định
ꪬꪺ ꪬꪲꪀ ꪬꪲꪀ: cười khúc khích
#13020ꪭꪲꪣhĩmmé, bờ, rìa, lềChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪜ꪿ꪱ: mé rừng
#13021ꪭꪲꪣ ꪶꪚ꪿ꪀhĩm bốctrên cạnChưa xác định
ꪼꪜ ꪭꪲꪣ ꪶꪬ꪿ꪀ: đi trên cạn
#13022ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥhĩm fưỡibên lề, bên bờChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥ ꪕꪱꪉ: đi theo bên lề đường
#13023ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚhĩm sốpmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ: môi đỏ
#13024ꪭꪲ꫁ꪣhịmlòng đàoChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪭꪲ꫁ꪙ: trứng luộc lòng đào
#13025ꪬꪲꪙhìn—mlChưa xác định—
#13026ꪬꪲꪙhìnđấtthành cụcChưa xác định
* ꪖꪲ꫁ꪣ ꪬꪲꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ném đất xuống ao; ném bùn sang ao
#13027ꪬꪲꪙhìnđá, đá cuộiChưa xác định—
#13028ꪬꪲꪙ ꪵꪭ꪿hìn heđá giămChưa xác định—
#13029ꪬꪲꪙ ꪭꪷhìn hõđá sỏiChưa xác định—
#13030ꪬꪲꪙ ꪩꪾꪚhìn lặpđá màiChưa xác định—
#13031ꪬꪲꪙ ꪠꪱhìn fàđá hộc, đá tảngChưa xác định—
#13032ꪬꪲꪙ ꪼꪡhìn fãyđá lửaChưa xác định—
#13033ꪬꪲꪙ ꪠꪮꪙhìn fònđá vôiChưa xác định—
#13034ꪭꪲ꪿ꪙhingan, chắtChưa xác định
ꪭꪲ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gạn lấy cái
#13035ꪭꪲ꫁ꪙhịndĩnChưa xác định
* ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn cắn muỗi đốt; rắn cắn hổ vồ
#13036ꪬꪲ꪿ꪉhíngmớiChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mới gặp nhau
#13037ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥhíng hỏiđom đómChưa xác định—
#13038ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱhíng mạnhạc ngựaChưa xác định—