Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 639
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12999ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴhiếng hùlắng tai, giỏng taiChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪎꪸ ꪡꪰꪉ: lắng tai mà nghe
#13000ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉhiếng fẵnglắng ngheChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪼꪏ ꪚꪮꪀ: lắng nghe thầy dạy
#13001ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉhiếng fẵngnghe ngóngChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪀꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ: nghe ngóng tin tức
#13002ꪭꪸꪉhiễng—Chưa xác định—
#13003ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉhiễng hiễngphàu phàuChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉ: trắng phau phau
#13004ꪭꪸꪉ ꪵꪁhiễng kẽsánh vaiChưa xác định
ꪭꪸꪉ ꪵꪁ ꪀꪽ ꪼꪜ: sánh vai nhau đi
#13005ꪭꪸꪉ ꪵꪠꪉhiễng fèngsánh đôivhChưa xác định
ꪭꪸꪉ ꪵꪠꪉ ꪨꪮꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: sánh đôi cùn em
#13006ꪭꪸꪉ ꪎ꫁ꪱꪉhiễng sảng—Chưa xác định—
#13007ꪬꪸꪚhiếphiếpChưa xác định
ꪬꪸꪚ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: hiếp lấy của
#13008ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱhiếp dạ—Chưa xác định—
#13009ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱhiếp dạhà hiếp, ức hiếpChưa xác định
ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿: hà hiếp nhân dân
#13010ꪬꪸꪒhiếthútthuốc làoChưa xác định
ꪬꪸꪒ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: hút thuốc lào
#13011ꪭꪸꪒ ꪭꪸꪒhiệt hiệtđườn đưỡn, lê thêvật thểChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ ꪭꪸꪒ ꪭꪸꪒ: cây dài đườn đưỡn
#13012ꪬꪸ꪿ꪫhiếuhiếu, hiếu hỉChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪬꪸ꪿ꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪲꪉ: việc hiếu mẫu thân
#13013ꪭꪸꪫhiễucànhtre nứaChưa xác định
ꪭꪸꪫ ꪏꪱꪉ: cành tre
#13014ꪭꪸꪫhiễu—Chưa xác định—
#13015ꪭꪸꪫhiễuđĩ tínhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪭꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: vẻ mặt đĩ tính
#13016ꪭꪸ꪿ꪫhiêuchim cắtChưa xác định—
#13017ꪭꪸ꫁ꪫhiệuhiệuChưa xác định
ꪭꪸ꫁ꪫ ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: hiệu may quần áo
#13018ꪭꪸ꫁ꪫhiệunơi quen thân, chỗ quen thuộcChưa xác định
ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪭꪸ꫁ꪫ ꪹꪀꪱ꪿: đi thăm nơi thân cũ