Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1374 | ꪁꪷ꪿ | ko | cổ, cườmchân tay | Danh từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ: cổ tay; cườm tay |
| #1376 | ꪁꪷ꪿ ꪵꪁ꪿ꪉ | ko keng | cổ chân | Danh từ | : |
| #1377 | ꪁꪷ꪿ ꪒꪴꪀ | ko đúk | ống xương, lồng xương | Danh từ | : |
| #1378 | ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀ | ko kẹk | khớp | Danh từ | ꪹꪊꪸꪚ ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀ ꪒꪴꪀ: đau khớp xương |
| #1379 | ꪁꪷ꫁ | kọ | cọcây | Danh từ | : |
| #1380 | ꪁꪷ꫁ | kọ | cũng, đều | p. | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪬꪺ: ai cũng cười; ai nấy đều cười |
| #1381 | ꪁꪷ꫁ | kọ | thế | Trợ từ | ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪁꪷ꫁: bởi sao thế? |
| #1382 | ꪁꪷ꫁ | kọ | cũng thể | p. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪋꪚ ꪁꪷ꫁ ꪹꪐ꪿: không ngon cũng thể thịt thà |
| #1383 | ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | kọ chện | cũng thế, cũng vậy | p. | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ: ai cũng thế cả |
| #1384 | ꪁꪷ꫁ ꪵꪁ꫁ | kọ kẹ | một mựcvh | p. | ꪁꪷ꫁ ꪵꪁ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪒꪸꪫ: một mực giữ lời hứa |
| #1385 | ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀ | kọ pék | cũng như | p. | ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: ai cũng như nhau |
| #1386 | ꪁꪷ꫁ ꪏꪲ꫁ꪙ | kọ sịn | — | p. | : |
| #1387 | ꪀ꪿ꪮꪀ | kóc | cốc, củng | Động từ | ꪀ꪿ꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốc vào đầu |
| #1388 | ꪁ꫁ꪮꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ | kọc kẹc | lọc cọc | Tính từ | ꪙꪽ ꪁ꫁ꪮꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ: kêu lọc cọc |
| #1389 | ꪁ꫁ꪮꪀ ꪁ꫁ꪮꪀ | kọc kọc | cộc cộc | Tính từ | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪝꪱꪙ ꪙꪽ ꪁ꫁ꪮꪀ ꪁ꫁ꪮꪀ: gõ bàn kêu cọc cọc |
| #1390 | ꪁꪷ꫁ | kọ | đã | p. | ꪀꪴ ꪁꪷ꫁ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ: tôi đã nói rồi |
| #1391 | ꪀ꫁ꪮꪥ | kỏi | gỏi | Danh từ | ꪀ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ: gỏi cá |
| #1392 | ꪀ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷꪣ | kỏi kỡm | gỏi sinh cầm | Danh từ | : |
| #1393 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | khẽ, se sẽ, khe khẽ | Tính từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ: đi khẽ |
| #1394 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | từ từ, thong thả | Tính từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪼꪜ: đi từ từ; đi thong thả |