Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 62
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1354ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀkó kốcchớm nởĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪄ: hoa đào chớm nở
#1355ꪀꪷ꪿ ꪣꪲkó mĩhoài thai, chớm có thaiĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: hoài thai thèm chua
#1356ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉkó sảngkẽ náchDanh từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi kẽ nách
#1357ꪀꪷ꫁kỏđốttreDanh từ
ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: đốt trúc
#1358ꪀꪷ꫁kỏđịchĐộng từ
ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪷ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁: sức nhỏ không địch nổi
#1359ꪀꪷ꫁ ꪶꪀꪉkỏ kồngcái bật cungbật bôngDanh từ
:
#1360ꪀꪷ꫁ ꪮꪲ꫁ꪫkỏ ỉutrục ngang cái cán bông quay tayDanh từ
:
#1361ꪀꪷ꫁ ꪹꪨ꫁ꪱkỏ lảu—Danh từ
:
#1362ꪀꪷ꫁ ꪼꪙkỏ nãyđốt trúc để quay guồng xa kéo sợiDanh từ
:
#1363ꪀꪷ꫁ ꪙꪾ꫁kỏ nặmống dẫn nướcDanh từ
:
#1364ꪀꪷ꫁kỏốngdàiDanh từ
ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁: ống tre
#1365ꪁꪷkõcổDanh từ
* ꪀꪾ ꪁꪷ ꪉꪴ ꪹꪬ꪿ꪱ: nắm cổ rắn hổ mang; cưỡi lưng hổ
#1366ꪁꪷkõcuốngbông hạtDanh từ
ꪁꪷ ꪬꪺꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: cuống bống lúa
#1367ꪁꪷ ꪶꪀꪙkõ kồnngáyĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿: ngủ ngáy o o
#1368ꪁꪷ ꪵꪬꪚkõ hépkhàn cổ, khản cổTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#1369ꪁꪷ ꪬꪮꪥkõ hòicổ họngDanh từ
:
#1370ꪁꪷ ꪄꪫꪱkõ khòalạc giọngĐộng từ
:
#1371ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫkõ kíucổ bồngTính từ
ꪭꪱꪥ ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: giày cổ bồng
#1372ꪁꪷ ꪙꪾ꫁kõ nặmmạch nướcDanh từ
* ꪁꪷ ꪙꪾ꫁꫁ ꪁꪷ ꪒꪲꪙ: mạch đất mạch nước
#1373ꪁꪷ ꪵꪀꪫꪙkõ kòen—Danh từ
: