Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1354 | ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ | kó kốc | chớm nở | Động từ | ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪄ: hoa đào chớm nở |
| #1355 | ꪀꪷ꪿ ꪣꪲ | kó mĩ | hoài thai, chớm có thai | Động từ | ꪀꪷ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: hoài thai thèm chua |
| #1356 | ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ | kó sảng | kẽ nách | Danh từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi kẽ nách |
| #1357 | ꪀꪷ꫁ | kỏ | đốttre | Danh từ | ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: đốt trúc |
| #1358 | ꪀꪷ꫁ | kỏ | địch | Động từ | ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪷ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁: sức nhỏ không địch nổi |
| #1359 | ꪀꪷ꫁ ꪶꪀꪉ | kỏ kồng | cái bật cungbật bông | Danh từ | : |
| #1360 | ꪀꪷ꫁ ꪮꪲ꫁ꪫ | kỏ ỉu | trục ngang cái cán bông quay tay | Danh từ | : |
| #1361 | ꪀꪷ꫁ ꪹꪨ꫁ꪱ | kỏ lảu | — | Danh từ | : |
| #1362 | ꪀꪷ꫁ ꪼꪙ | kỏ nãy | đốt trúc để quay guồng xa kéo sợi | Danh từ | : |
| #1363 | ꪀꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ | kỏ nặm | ống dẫn nước | Danh từ | : |
| #1364 | ꪀꪷ꫁ | kỏ | ốngdài | Danh từ | ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁: ống tre |
| #1365 | ꪁꪷ | kõ | cổ | Danh từ | * ꪀꪾ ꪁꪷ ꪉꪴ ꪹꪬ꪿ꪱ: nắm cổ rắn hổ mang; cưỡi lưng hổ |
| #1366 | ꪁꪷ | kõ | cuốngbông hạt | Danh từ | ꪁꪷ ꪬꪺꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: cuống bống lúa |
| #1367 | ꪁꪷ ꪶꪀꪙ | kõ kồn | ngáy | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿: ngủ ngáy o o |
| #1368 | ꪁꪷ ꪵꪬꪚ | kõ hép | khàn cổ, khản cổ | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ |
| #1369 | ꪁꪷ ꪬꪮꪥ | kõ hòi | cổ họng | Danh từ | : |
| #1370 | ꪁꪷ ꪄꪫꪱ | kõ khòa | lạc giọng | Động từ | : |
| #1371 | ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ | kõ kíu | cổ bồng | Tính từ | ꪭꪱꪥ ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: giày cổ bồng |
| #1372 | ꪁꪷ ꪙꪾ꫁ | kõ nặm | mạch nước | Danh từ | * ꪁꪷ ꪙꪾ꫁꫁ ꪁꪷ ꪒꪲꪙ: mạch đất mạch nước |
| #1373 | ꪁꪷ ꪵꪀꪫꪙ | kõ kòen | — | Danh từ | : |