Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12636 | ꪭꪱꪣ | hãm | thưasinh đẻ | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪩꪴꪀ: thưa đẻ |
| #12637 | ꪭꪱꪣ | hãm | cáchthời gian | Chưa xác định | * ꪭꪱꪣ ꪜꪲ ꪭꪱꪣ ꪹꪚꪙ: cách năm cách tháng |
| #12638 | ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ | hãm háng | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪨꪱꪥ ꪁꪳꪙ: xa cách đêm ngày |
| #12639 | ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ | hãm háy | bỏ hóalâu không canh tác | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: ruộng bỏ hóa nhiều năm |
| #12640 | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ | hãm mĩ | thái nghén | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: thai nghén được ba tháng |
| #12641 | ꪬꪱꪙ | hàn | bọ nẹt | Chưa xác định | — |
| #12642 | ꪬꪱꪙ | hàn | hancây | Chưa xác định | — |
| #12643 | ꪬꪱꪙ | hàn | gan dạ | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪬꪱꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: người gan dạ không chờ giặc đến |
| #12644 | ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ | hàn kả | anh dũng, dũng cảm | Chưa xác định | ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: anh dũng diệt giặc |
| #12645 | ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ | hàn há | gan lì, gan liền | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan lì khó bảo |
| #12646 | ꪬꪱꪉ ꪵꪣ꫁ꪉ | hàng mẹng | dũng mãnh | Chưa xác định | ꪬꪱꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: dũng mãnh trong chiến đấu |
| #12647 | ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙ | hàn ngãn | gan góc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪊ ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙ: trái tim gan góc |
| #12648 | ꪬ꪿ꪱꪙ | ngỗng | ngỗngcon | Chưa xác định | — |
| #12649 | ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉ | hán dãng | dangcon | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪎꪴꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉ: bay cao như con dang |
| #12650 | ꪬ꪿ꪱꪙ ꪡ꫁ꪱ | hán fạ | ngỗng trời | Chưa xác định | — |
| #12651 | ꪬ꫁ꪱꪙ | hản | nghệ | Chưa xác định | * ꪹꪨꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꫁ꪱꪙ: vàng như nghệ |
| #12652 | ꪬ꫁ꪱꪙ | hản | bại liệt | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬ꫁ꪱꪙ: chân tay bị bại liệt |
| #12653 | ꪬ꫁ꪱꪙ | hản | què | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪬ꫁ꪱꪙ: chân què |
| #12654 | ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉ | hản lường | ngảicây | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪽ ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉ: củ ngải |
| #12655 | ꪬ꫁ꪱꪙ ꪎ꫁ꪱꪙ | hản sản | bệnh gan | Chưa xác định | — |