Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 612
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12448ꪵꪫ꪿ꪫveomẻ, sứtChưa xác định
ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪫ꪿ꪫ: cái bát mẻ
#12449ꪵꪫꪒvẹttìChưa xác định
ꪵꪫꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: tì tay vào bàn
#12450ꪵꪫꪒvẹtđặtChưa xác định
ꪵꪫꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: đặt tay vào trán
#12451ꪹꪫꪸ ꪻꪊvễ chàưngã lòngvhChưa xác định—
#12452ꪹꪫꪸꪀvệkrộng hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪭꪴ ꪹꪫꪸꪀ: miệng rộng hoác
#12453ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪱꪥvệk vãitoang toácChưa xác định
ꪭꪴ ꪶꪎꪚ ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: cái mồm toang toác suốt ngày
#12454ꪹꪫꪸ꫁ ꪫꪰ꪿ꪉvệ vănghuếch hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪰ꪿ꪉ: miệng hang huếc hoác
#12455ꪹꪫꪸꪙvễnngàyvhChưa xác định
* ꪮ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪁꪳꪙ: cả ngày lẫn đêm
#12456ꪹꪫꪸꪙvễntrưaChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙ: đang ngủ trưa
#12457ꪹꪫꪸꪙ ꪁꪳꪙvễn kữnsớm tối, sớm khuyaChưa xác định—
#12458ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀvễn ók—Chưa xác định—
#12459ꪹꪫꪸꪙ ꪝꪴꪀvễn pụkmai ràyvhChưa xác định
ꪹꪫꪸꪙ ꪝꪴꪀ ꪛꪲꪉ ꪮꪸꪙ: may rày bình yên
#12460ꪹꪫꪸꪙ ꪶꪕꪉvễn tỗng—Chưa xác định—
#12461ꪹꪫꪸ꫁ꪙvệnlánhChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lánh vào rừng
#12462ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥvện kàitránh đượcChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪒ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: tránh được chiến tranh
#12463ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥvện paitrốn tránhChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh (khỏi) công việc
#12464ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸvêng vễloạng choạngChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪜꪱ ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸ: say rượu đi loạng choạng
#12465ꪪꪲvìlượcChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪪꪲ ꪹꪄꪱ ꪁꪫꪱꪥ: cái lược sừng
#12466ꪪꪲvì—Chưa xác định—
#12467ꪪꪲ ꪬ꪿ꪱꪉvì hánglược thưaChưa xác định—