Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 611
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12428ꪵꪫvẽngănbịchChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪱꪣ ꪵꪫ ꪹꪩꪱ꫁: thóc đầy ngăn bịch
#12429ꪵꪫ꪿venghỉ chân, ghéChưa xác định
ꪵꪫ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nghỉ chân ở nhà bạn
#12430ꪵꪫ꪿veđảo, tạt, tắpChưa xác định
ꪵꪫ꪿ ꪹꪭꪙ ꪶꪋꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: đảo về nhà một lát
#12431ꪵꪫ꫁vẹkhoáyChưa xác định
ꪵꪫ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: khoáy trâu
#12432ꪵꪪꪙvènvòngkim loạiChưa xác định
ꪵꪪꪙ ꪹꪉꪷꪙ: vòng bạc
#12433ꪵꪪꪙ ꪣꪳvèn mữnhẫnChưa xác định
ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: nhẫn vàng
#12434ꪵꪪꪙ ꪵꪪvèn vèbè bèChưa xác định
ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪪꪙ ꪵꪪ: cái bát bè bè
#12435ꪵꪪ꫁ꪙvẻnvòng nhỏtrong bẫy cầnChưa xác định—
#12436ꪵꪫꪙvẽnlạiChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪏꪾ꫁ ꪵꪫꪙ ꪒꪲ: được như thế lài càng tốt
#12437ꪵꪫꪙvẽnhơiChưa xác định
ꪣꪳꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪏ ꪀꪴ: anh làm hơi nhiều hơn tôi
#12438ꪵꪫꪙvẽnđỡ, hơnp.
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪊꪚ ꪑꪰꪉ ꪵꪫꪙ: chỗ đau đã đỡ
#12439ꪵꪫ꪿ꪙvenkíngChưa xác định
ꪠꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ: của kính
#12440ꪵꪫ꪿ꪙvengươngChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương
#12441ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱven tàkính, kính mắtChưa xác định
ꪕꪳ꪿ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ: đeo kính; đeo kính mắt
#12442ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪵꪒꪒven tà đétkính râmChưa xác định—
#12443ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪹꪖꪱ꫁ven tà thảukính lãoChưa xác định—
#12444ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉven sẽnggương sángChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: làm gương sáng cho dân
#12445ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉven sẽnggương mẫu, mẫu mựcChưa xác định
ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ: can bộ gương mẫu
#12446ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫvẽo vẽovèo vèoChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ: lửa cháy vèo vèo
#12447ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫvẽo vẽooe oeChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: khóc oe oe suốt ngày