Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 596
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12127ꪩꪴ꫁ꪉlụngnơi sơ tán trong rừngChưa xác định—
#12128ꪩꪺꪀluộkluộcChưa xác định
ꪩꪺꪀ ꪠꪰꪀ: luộc rau
#12129ꪩꪺꪀluộktrụngChưa xác định
ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪩꪺꪀ ꪼꪀ꪿: đun đước trụng gà
#12130ꪨꪺꪣluồmlỏngChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪨꪺꪣ: buộc lỏng
#12131ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿luồm lô lêxệch xạcChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: chân bàn xệch xạc
#12132ꪩꪺꪣluỗmquyệnChưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪩꪺꪣ ꪬꪺ: mặt quyện vào đầu; mật ngọt đắm ruồi
#12133ꪩ꫁ꪺꪙluộntoànChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: vườn toàn là rau cải
#12134ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀluộn tặcrặt, chỉ toànChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪜꪱ: chợt rặt những cá; chợ chỉ toàn là cá
#12135ꪨꪺꪉluồngto, cỡ toChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪺꪉ: áo to; áo cỡ to
#12136ꪨꪺꪉluồngngôiChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao
#12137ꪨꪺꪉluồngchiếc, cáitoChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪢꪷ꫁: chiếc nồi; cái nồi
#12138ꪨꪺꪉ ꪹꪚꪙluồng bườnmặt trăngChưa xác định—
#12139ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫluồng đàongôi saoChưa xác định—
#12140ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥluồng làinhiều nhặnChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ: chẳng nhiều nhặn gì đâu
#12141ꪩꪺꪉluỗngluồngcâyChưa xác định—
#12142ꪩꪺꪉluỗngrồngconChưa xác định—
#12143ꪩꪺꪉluỗngchiều, bềChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: chiều rộng; bề rộng
#12144ꪩꪺꪉluỗngmặtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪜꪲ꫁ꪙ: mặt trái vải
#12145ꪩꪺꪉluỗnghướng, cáchChưa xác định
ꪡꪽ ꪩꪺꪉ ꪼꪜ: mở hướng đi
#12146ꪩꪺꪉluỗngcung cáchChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cung cách làm ăn