Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12107 | ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ | lụk tộc | con côi | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút |
| #12108 | ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿ | lụk sứa | ô đệm | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪹꪩꪱ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿: thuồn bông lau vào ô đệm |
| #12109 | ꪨꪴꪣ | lùm | chuồm | Chưa xác định | ꪶꪎꪀ ꪨꪴꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: tát chuôm bắt cá |
| #12110 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | đắm | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪨꪴ꫁ꪣ: đắm thuyền |
| #12111 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | ùangười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪎꪸ꪿ꪀ: người ùa đi xem xiếc |
| #12112 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | súm | Chưa xác định | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪡꪰꪉ ꪄꪾꪚ: xúm vào nghe hát |
| #12113 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ | lủm hô | ồ ạt | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: người ồ ạt vào cửa |
| #12114 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪭꪙ | lủm hưỡn | khuynh gia bại sản | Chưa xác định | — |
| #12115 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿ | lủm ló | sa sút | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿: nhà cửa sa sút |
| #12116 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ | lủm pau | xúm quanh | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: trẻ em xúm quanh bộ đội |
| #12117 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪝꪳ꫁ꪀ | lủm pực | xúm đông, xúm xít | Chưa xác định | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪝꪳ꫁ꪀ ꪵꪩ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: xúm đông xem chạy đua |
| #12118 | ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ | lũm lũm | mơn mởn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄꪫ ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ: lúa xanh mơn mởn |
| #12119 | ꪩꪴ꪿ꪣ | lum | dướidưới nền, dưới sàn | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪫꪱꪉ ꪣꪲꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴ꪿ꪣ: đừng bỏ dao ở dưới (sàn) |
| #12120 | ꪩꪴ꪿ꪣ | lum | — | Chưa xác định | — |
| #12121 | ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ | lụm lạm | trệu trạo, trếu tráo, nhếu nháo | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ: đau răng nhai trệu trạo |
| #12122 | ꪨꪴ꫁ꪙ | lủn | tuột | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪶꪜꪀ ꪘꪰꪉ ꪨꪴ꫁ꪙ: bị bỏng tuột da |
| #12123 | ꪨꪴ꫁ꪙ | lủn | tốcvật mỏng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪨꪮꪚ ꪹꪎ꪿ ꪨꪴ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: vải lót đệm tốc lên |
| #12124 | ꪨꪴ꫁ꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ | lủn láng | trầy, sầy | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪨꪴ꫁ꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ: ngã trầy da |
| #12125 | ꪩꪴꪉ | lũng | bác | Chưa xác định | ꪩꪴꪉ ꪮꪮꪀ: bác ruột |
| #12126 | ꪩꪴꪉ ꪔꪱ | lũng tà | họ ngoại | Chưa xác định | — |