Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 573
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11665ꪨ꪿ꪽlắngiậtbẫyChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽ: bẫy giật
#11666ꪨ꪿ꪽlắndọpChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪀ ꪨ꪿ꪽ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã dọp
#11667ꪨ꪿ꪽlắnhạChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ cột xuống mười phân
#11668ꪨ꪿ꪽlắntrập, cụpChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪏꪴ: trập ô; cụp ô
#11669ꪨ꪿ꪽlắnbópChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: bóp cò súng
#11670ꪨ꪿ꪽlắnlẩyChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ: lẩy lẫy nỏ
#11671ꪨ꪿ꪽlắnbấmChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪼꪢ꪿ ꪵꪮ꫁ꪉ: bấm máy ảnh
#11672ꪨ꪿ꪽlắnchụpChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ: chụp ảnh
#11673ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙlắn húnchụp ảnhChưa xác định—
#11674ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉlắn ẻng—Chưa xác định—
#11675ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀlắn kàybóp còChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ: nín thở bóp cò
#11676ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀlắn kàylẩy lẫy Chưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ: lẩy lẫy nỏ trước khi chim bay
#11677ꪨ꫁ꪽlẳnvắt sổChưa xác định
ꪨ꫁ꪽ ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁: vắt sổ tay áo
#11678ꪩꪽlẵnsặtcâyChưa xác định—
#11679ꪩ꪿ꪽ ꪹꪚꪸꪒlăn bết—một hình thức câu cắm đầu cần và dây câu xuống đáy sôngChưa xác định—
#11680ꪩ꫁ꪽlặn—Chưa xác định—
#11681ꪩ꫁ꪽ ꪕꪰꪀlặn tặc—Chưa xác định—
#11682ꪨꪰꪉlằng—Chưa xác định—
#11683ꪨꪰꪉlằngsau lưng, mặt lưng, mặt sauChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪴ꫁: phía sau lưng tủ
#11684ꪨꪰꪉlằngsaukhông gianChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đi theo sau