Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 559
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11385ꪹꪥ꫁ꪉ ꪹꪎ꫁dượng sửabói bằng áodùng áo của người ốm để bóiChưa xác định—
#11386ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥdượt dượirười rượivhChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥ: gió mát rười rượi
#11387ꪤꪳꪒdứtgiãnkéoChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪹꪋꪀ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪤꪳꪒ ꪮꪮꪀ: kéo dây cao su dãn ra
#11388ꪤꪳꪒdứtvươn, rướnChưa xác định
ꪤꪳꪒ ꪁꪷ: vươn cổ; rướn cổ
#11389ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉdứt hanglớn sổChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉ: đứa bé lớn sổ
#11390ꪥꪳꪒdựtsợi đang dệtChưa xác định—
#11391ꪥꪳꪒdựtlớn lênvhChưa xác định
ꪥꪳꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪱꪫ: lớn lên thành gái
#11392ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒdựt dựtnườm nượpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒ: người kéo đi nườm nượp
#11393ꪨ꫁ꪱlảcuốiChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪜꪲ: cuối năm
#11394ꪨ꫁ꪱlảút, rốt lòngChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: con út
#11395ꪨ꫁ꪱlả—Chưa xác định—
#11396ꪨ꫁ꪱlả—vhChưa xác định—
#11397ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁lả bók mạyem yêu, anh yêuvhChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪻꪒ?: em yêu còn xa cách phương nao?
#11398ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁lả lỉaút ítChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: con út ít
#11399ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁lả lỉasau cùngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪒ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: người đến sau cùng
#11400ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒlả liếtnhấp nhôvhChưa xác định
ꪼꪨ ꪶꪩꪉ ꪡꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒ: trôi theo sóng nhấp nhô
#11401ꪨ꫁ꪱ ꪶꪨꪚlả lốp—Chưa xác định—
#11402ꪨ꫁ꪱ ꪩꪴꪙlả lũn—Chưa xác định—
#11403ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒlả lútrút cục, rốt cuộcChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: rút cục chẳng được gì
#11404ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁lả nặmcuối sông, hạ lưuChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: cuối sông Đà; hạ lưu sông Đà